

Giúp mình bài dưới đây với ạ, huhu mình giải không ra :(( Hứa vote 5 sao và ctlhn ạ.
Một loại thực phẩm lỏng được bơm với lưu lượng 6,6 m³/h từ bồn chứa A hở khí quyển sang bồn chứa B cũng hở khí quyển thông qua một đường ống thép không gỉ có đường kính trong 1,5 inch và độ nhám bề mặt ε = 0,046 mm. Máy bơm được đặt thấp hơn mực chất lỏng trong bồn A một khoảng 4,5 m, trong khi điểm xả vào bồn B nằm cao hơn máy bơm 20 m. Chiều dài đường ống phía hút là 20 m và phía đẩy là 34 m. Trên đường ống hút có ba co 90°, một đoạn thu hẹp tiết diện và một van góc mở hoàn toàn; trên đường ống đẩy có hai co 90° và một van cầu mở hoàn toàn. Biết độ nhớt động lực học của chất lỏng là 0,0027 Pa·s, khối lượng riêng là 1050 kg/m³ và hiệu suất của máy bơm là 80%. Giả sử mực chất lỏng trong bồn A luôn được duy trì không đổi. Hãy tính công suất cần thiết của máy bơm (PB).
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
Đáp án + Giải thích các bước giải:
$Q = 6.6\,m^3/h = 1.833\times10^{-3}\,m^3/s, D = 0.0381\,m$
$A = \frac{\pi D^2}{4} = 1.139\times10^{-3}\,m^2, v = \frac{Q}{A} = 1.61\,m/s$
$\nu = \frac{\mu}{\rho} = \frac{0.0027}{1050} = 2.57\times10^{-6}\,m^2/s$
$Re = \frac{vD}{\nu} \approx 2.39\times10^4 \Rightarrow$ chảy rối
$\frac{\varepsilon}{D} = 1.21\times10^{-3} \Rightarrow f \approx 0.062$
$L = 20 + 34 = 54\,m, \frac{v^2}{2g} = 0.132$
$h_f = f\frac{L}{D}\frac{v^2}{2g} = 11.6\,m$
$K = 10.8, h_{cb} = K\frac{v^2}{2g} = 1.43\,m$
$H_t = 20 - 4.5 = 15.5\,m$
$H = 15.5 + 11.6 + 1.43 = 28.53\,m$
$P_B = \frac{\rho g Q H}{\eta}
= \frac{1050 \cdot 9.81 \cdot 1.833\times10^{-3} \cdot 28.53}{0.8}
\approx 0.5466\,kW$
Vậy công suất cần thiết của máy bơm là $P_B \approx 0.5466\,kW \approx 546.6\,W$
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
Tóm tắt:
$Q = 6,6\ \text{m}^3/\text{h} = \dfrac{11}{6000}\ \text{m}^3/\text{s}$
$D = 1,5\ \text{inch} = 0,0381\ \text{m}$
$\varepsilon = 0,046\ \text{mm} = 4,6\cdot 10^{-5}\ \text{m}$
$L = L_{\text{hút}} + L_{\text{đẩy}} = 20 + 34 = 54\ \text{m}$
Mực nước tĩnh: $\Delta z = z_B - z_A = 20 - 4,5 = 15,5\ \text{m}$
$\rho = 1050\ \text{kg/m}^3$
$\mu = 0,0027\ \text{Pa}\cdot\text{s}$
$\eta = 0,8$
Vận tốc chảy trong ống:
$v = \dfrac{4Q}{\pi D^2} = \dfrac{4 \cdot (11/6000)}{\pi \cdot 0,0381^2} \approx 1,61\ \text{m/s}$
Chuẩn số Reynolds:
$Re = \dfrac{\rho v D}{\mu} = \dfrac{1050 \cdot 1,61 \cdot 0,0381}{0,0027} \approx 23853 > 4000 \Rightarrow \text{chảy rối}$
Độ nhám tương đối:
$\dfrac{\varepsilon}{D} = \dfrac{4,6\cdot 10^{-5}}{0,0381} \approx 0,0012$
Hệ số ma sát dọc đường (áp dụng công thức Haaland):
$\dfrac{1}{\sqrt{f}} = -1,8\log_{10} \left[ \left(\dfrac{\varepsilon/D}{3,7}\right)^{1,11} + \dfrac{6,9}{Re} \right] \Rightarrow f \approx 0,027$
Tổng hệ số tổn thất cục bộ (tra bảng giá trị tiêu chuẩn):
$5\ \text{co } 90^\circ$: $\xi \approx 5 \cdot 0,75 = 3,75$
$1\ \text{đoạn thu hẹp}$: $\xi \approx 0,5$
$1\ \text{van góc mở 100\%}$: $\xi \approx 5,0$
$1\ \text{van cầu mở 100\%}$: $\xi \approx 10,0$
$1\ \text{điểm xả vào bồn}$: $\xi \approx 1,0$
$\Rightarrow \sum \xi = 3,75 + 0,5 + 5,0 + 10,0 + 1,0 = 20,25$
Phương trình Bernoulli từ mặt thoáng bồn A đến mặt thoáng bồn B ($P_A=P_B=P_{\text{atm}};\ v_A \approx 0;\ v_B \approx 0$):
$H = \Delta z + h_f = \Delta z + \left( f\dfrac{L}{D} + \sum \xi \right)\dfrac{v^2}{2g}$
$H = 15,5 + \left( 0,027 \cdot \dfrac{54}{0,0381} + 20,25 \right)\dfrac{1,61^2}{2 \cdot 9,81}$
$H = 15,5 + (38,27 + 20,25) \cdot 0,132 \approx 15,5 + 7,72 = 23,22\ \text{m}$
Công suất cần thiết của máy bơm:
$P_B = \dfrac{\rho g Q H}{\eta} = \dfrac{1050 \cdot 9,81 \cdot (11/6000) \cdot 23,22}{0,8} \approx 548,2\ \text{W}$
Vậy công suất cần thiết của máy bơm là $548,2\ \text{W}$.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin