

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
Exercise `1` :
`1.` hiking
`-` Hiking ( v ) : leo núi đi bộ
`2.` Listening to music
`-` Listen to music ( v ) : nghe nhạc
`3.` Cooking
`-` Cooking ( v ) : nấu ăn
`4.` Arranging flowers
`-` Arrange flower ( v ) : cắm hoa
`5.` Collecting stamps
`-` Collect stamp ( v ) : sưu tầm/thu thập tem
`6.` Playing with dolls
`-` Play with dolls ( v ) : chơi cùng búp bê
`7.` Taking photos / Photography
`-` Take photo `=` Photography ( v ) : chụp ảnh
`8.` Gardening
`-` Gardening ( v ) : làm vườn
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
`1.` climbing
`-` Clime (the mountain): leo núi
`2.` listening
`-` Listen (to music): nghe nhạc
`3.` cooking
`-` Cook (the meal): nấu bữa ăn
`4.` planting
`-` Plant (the tree): trồng cây
`5.` collecting stamps: sưu tầm tem
`-` Collect st: sưu tầm cái gì
`6.` playing with the dolls: chơi với búp bê
`-` Play with st: chơi cái gì
`7.` Taking photos: chụp ảnh
`8.` Gardening
`-` Garden (v) công việc làm vườn
`FrozenQueen`
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
Bảng tin
21
625
23
Thank nhá
4788
5265
3413
dạ hong co gi