

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`1.` of
`\rightarrow` fond of: thích điều gì
`2.` for
`\rightarrow` chỉ đối tượng được sử dụng, nhắc đến
`3.` about
`\rightarrow` learn about: học về cái gì
`4.` in
`\rightarrow` chỉ vị trí cụ thể
`5.` under
`\rightarrow` nghĩa trong câu nghĩa là đang chỉ trạng thái công trình đang được xây dựng
`6.` with
`\rightarrow` đi với ai đó
`7.` by
`\rightarrow` đi bằng phương tiện gì
`8.` between
`\rightarrow` giữa A và B
`9.` about
`\rightarrow` cụm từ cố định: worry about: lo lắng về cái gì
`10.` on
`\rightarrow` chỉ nơi chốn cụ thể, dùng cho 'the beach"
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
`1` of
`->` tobe fond of + V-ing : thích thú , say mê làm gì
`2` for
`->` provide sth for sb : cung cấp cái gì cho ai
`3` about
`->` learn about sth : tìm hiểu về cái gì
`4` in
`->` located in sw : nằm ở đâu
`5` under
`->` under construction : đang xây dựng
`6` with
`->` with sb : với ai
`7` by
`->` by + phương tiện
`8` between
`->` between N and N : giữa cái gì và cái gì
`9` about
`->` worry about sth : lo lắng về cái gì
`10` on
`->` on the beach : trên bãi biển
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin