

Từ đồng nghĩa :come across
A:understand
B:like
C:study
D:meet
từ trái nghĩa:tighten their belt
A:save on daiy expense
B:put on tighter belt
C:spend money freely
D:dress in loose clouthes
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`1.` Từ đồng nghĩa come cross là
`->` `D.` meet ( v ) gặp gỡ
`2.` Từ đồng nghĩa tighten their belt là
`->` `A.` save on daily expense : tiết kiệm tiền
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin