

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
16. d
- have lunch (phrase.) ăn trưa
- have/eat + bữa ăn: ăn bữa nào đó
17. e
- watch TV (phrase.) xem tivi
18. c
- wear costume (phrase.) mặc trang phục
- wear + quần áo: mặc
19. b
- give a present/gift: tặng quà
- give sth: đưa/ tặng thứ gì
20. a
- brush one's teeth: đánh răng
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin
304
5410
454
https://hoidap247.com/cau-hoi/6494963
2235
5
2241
https://hoidap247.com/thong-tin-ca-nhan/2174442
2235
5
2241
hài đk chị :))
7399
3328
6528
hài cốt tht đáyy