

vote 5*+ctlhn ạ mình cảm ơn
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`1.` Do ... do
`2.` Are having
`3.` Is
`4.` Likes
`5.` Is calling
`6.` Am listening
`7.` Are...playing
`8.` Gets up/ Is getting up
`9.` Watch/ Am listening
`10.` Go
`11.` Lives/ Lives
`12.` Am reading/ Is watching
`13.` Has/ Is drinking
`14.` Are playing
`15.` Get up
`××××××××××××`
`—` DHNB : Always, often, usually, sometimes, rarely, ....
`-` `H`iện Tại Đơn – `Đ`ộng từ thường:
`(+)` S + V(s/es) + O.
`(-)` S + don't/doesn't + V.
`( ? )` Do/does + S + V`?`
– She/he/it/Danh từ số ít/Danh từ không đếm được `+` Vs/es.
– I/we/you/they/Danh từ số nhiều `+` V.
+ She/he/it/Danh từ số ít/Danh từ không đếm được `+` Does/doesn't
+ I/we/you/they/Danh từ số nhiều `+` Do/don't.
`-` `H`iện Tại Đơn – `Đ`ộng từ tobe :
`(+)` S + am/is/are + O.
`(-)` S + isn't/aren't/am not + O.
`( ? )` Is/are + S + O?
`-` `H`iện Tại Tiếp Diễn :
(`+`) S + am/is/are + Ving
(`-`) S + am not/isn't/aren't + Ving
( `?` ) Is/are + S + Ving?
– I `+` am/am not.
– She/he/it/Danh từ số ít/Danh từ không đếm được `+` Is/isn't
– We/you/they/Danh từ số nhiều `+` Are/aren't
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()

Công thức thì HTĐ (V: tobe)
(+) S + am/is/are ..
(-) S + am/is/are + not ..
(?) Am/Is/Are + S + ... ?
I + am
S số ít, he, she, it + is
S số nhiều, you ,we, they + are
Công thức thì HTĐ (V: thường)
S số ít, he, she, it
(+) S + Vs/es
(-) S+ doesn't + V1
(?) Does +S +V1?
S số nhiều, I, you, we, they
(+) S + V1
(-) S+ don't + V1
(?) Do + S+ V1?
DHNB: always, usually, sometimes, often, never, seldom,....
Công thức thì HTTD
(+) S + am/is/are + Ving
(-) S + am/is/are + not + Ving
(?) Am/Is/Are +S +Ving?
DHNB: now, right now, (!), at present, at the moment,.....
------------------------------------------------------------
1. do / do
DHNB: in the winter (HTD)
2. have
DHNB: today (HTD)
3. is
4. likes
5. is calling
DHNB: now (HTTD)
6. am listening
DHNB: Keep silent! (HTTD)
7. Are / playing
DHNB: now (HTTD)
8. gets up / is getting up
DHNB: every day (HTD) - today (HTTD)
9. watch / am listening
DHNB: every morning (HTD) - today (HTTD)
10. go
DHNB: every day (HTD)
11. lives / lives
12. am reading / is watching
DHNB: at the moment (HTTD)
13. has / is drinking
DHNB: every morning (HTD) - today (HTTD)
14. are playing
15. get up
DHNB: usually (HTD)
`color{orange}{~STMIN~}`
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin
7399
3328
6530
Hoang mang quớ
544
9945
673
must; can't; may/might; could; should; needn't
544
9945
673
ngoài ra k đc
544
9945
673
vdu need hay shouldn't
544
9945
673
đi với have Vp2 ý
7399
3328
6530
;-; để tối nghiên cứu lại mới đc, sau hè còn mỗi cái nịc
544
9945
673
=)))
7399
3328
6530
Khổ lúmmmm