

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`1.` Watching
`->` Like + Ving : Thích làm gì
`2.` Reading/ Watching
`->` Prefer + Ving + to + Ving : Thích làm gì hơn làm gì
`3.` Eating
`->` Hate + Ving : Ghét làm gì
`4.` Listening
`->` Enjoy + Ving : Thích làm gì
`5.` Learning
`->` Love + Ving : Yêu thích làm gì
`6.` Open
`->` Do you mind + Ving : Bạn có phiền
`7.` Cooking/ Washing
`->` Don't mind + Ving : Không ngại làm gì
`->` Dislike + Ving : Ghét làm gì
`8.` Doing
`->` Adore + Ving : Yêu thích làm gì
`9.` Playing
`->` Fancy + Ving : Yêu thích làm gì
`10.` Looking
`->` Detest + Ving : Ghét làm gì
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

1. watching
like + Ving: thích
2. reading / watching
prefer + Ving + to Ving: thích gì hơn gì
3. eating
hate + Ving: ghét
4. listening
enjoy + Ving: thích
5. learning
love + Ving: yêu thích
6. opening
Do you mind + Ving: yêu cầu ai làm gì (1 cách lịch sự)
7. cooking / washing
not mind + Ving: không phiền làm gì
dislike +Ving: không thích
8. doing
adore + Ving : yêu thích
9. playing
fancy + Ving: thích
10. looking
detest + Ving: ghét
`color{orange}{~STMIN~}`
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin
42248
21602
10626
câu 6 kìa e ... bổ sung bên dưới nha
7399
3328
6530
Hiccc ;-; Sửa: `6` Open `->` Opening