

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`3.` does your brother look
`4.` is
`5.` Does your brother like
`6.` do you know
`7.` moves
`8.` are
`10.` is singing
`11.` is sleeping
`12.` eat
`13.` is running - wants
`14.` sets
`15.` is
`16.` buys
`17.` am
`18.` rains - is raining
`19.` do you read
`20.` rises - is rising
`======`
`@` Hiện tại đơn :
- Động từ tobe
`(+)` S + is/am/are + N/adj
`(-)` S + is/am/are + not + N/adj
`(?)` Is/Am/Are + S + N/adj ?
- Chủ ngữ I `->` am ( not )
- Chủ ngữ số ít `->` is ( not )
- Chủ ngữ số nhiều `->` are ( not )
`(+)` S + V ( s/es )
`(-)` S + doesn't/don't + Vinf
`(?)` Do/Does + S + Vinf ?
`=>` DHNB : often , always , never , every day , seldom ...
`=>` Thói quen, hành động lặp đi lặp lại, sự thật hiển nhiên
- Chủ ngữ số ít -> V thêm s/es , doesn't , Does
- Chủ ngữ số nhiều -> V-bare , don't , Do
`@` Hiện tại tiếp diễn :
`(+)` S + is/am/are + V-ing
`(-)` S + is/am/are + not + V-ing
`(?)` Is/Am/Are + S + V-ing ?
`=>` DHNB : now , right now , at the moment , at present ...
`=>` Hành động đang xảy ra tại thời điểm nói
- Chủ ngữ I `->` am ( not )
- Chủ ngữ số ít `->` is ( not )
- Chủ ngữ số nhiều `->` are ( not )
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
`@` Kiến thức :
`-` Hiện tại đơn
`-` Tobe :
`( + )` S + am / is / are + N / adj
`( - )` S + am / is / are + not + N / adj
`( ? )` Am / Is / Are + S + N / adj ?
`+` I + am
`+` She / he / it / Danh từ số ít + is
`+` You / we / they / Danh từ số nhiều + are
`-` Verb :
`( + )` S + V ( s / es )
`( - )` S + do / does + not + Vinfi
`( ? )` Do / Does + S + Vinfi ?
`+` I / you / we / they / Danh từ số nhiều + do / Vinfi
`+` She / he / it / Danh từ số ít + does / Vs / es
`->` Diễn tả sự thật hiển nhiên, Diễn tả hành động thường ngày, Diễn tả lịch trình, thời gian biểu.
`-` `DHNB` : always, usually, often, sometimes, hardly, never, ...
`-` Hiện tại tiếp diễn :
`( + )` S + am / is / are + V-ing
`( - )` S + am / is / are + not + V-ing
`( ? )` Am / Is / Are + S + V-ing?
`+` I + am
`+` She / he / it / Danh từ số ít + is
`+` You / we / they / Danh từ số nhiều + are
`->` Diễn tả hành động, sự việc xảy ra trong lúc nói, Diễn tả hành động lặp đi lặp đi đi với always, ...
`DHNB` : now, right now, at the moment, at present, Look!, Listen!, Be quiet!, ...
${------------------------}$
`3.` does / look
`4.` is
`5.` Do / like
`6.` do / know
`7.` moves
`8.` are
`10.` is singing
`11.` is sleeping
`12.` eat
`13.` is running / wants
`14.` sets
`15.` is
`16.` buys
`17.` am
`18.` rains / is rainning
`19.` do / read
`20.` rises / is rising
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin