

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`-` Don't think
`->` Đưa ra những nhận định, quan điểm về tình hình ở hiện tại.
`->` S + think + S + will + V.
`->` Phủ định : S + don't/doesn't + think + S + will + V.
`->` Tôi không nghĩ rằng anh ấy sẽ vượt qua kỳ thi.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
`color[violet][Answer :]`
`->` don't think
Explain :
`->` Lưu ý rằng : He'll `=` He will
`->` S `+` do/does (not) `+` think `+` S `+` will `+` V
`@` Lưu ý :
`->` I, we, you, they, danh từ số nhiều `+` do
`->` He, She, It, Danh từ số ít, Danh từ không đếm được `+` does
`-` I `->` danh từ số nhiều `->` dùng do
`->` Dùng để thể hiện sự không chắc chắn.
`->` Thường được đặt ở đầu câu. “Not” thường được dùng ở cấu trúc “Think” thay vì ở mệnh đề “that” để tăng độ lịch sự cho câu nói.
$chucbanhoctot$
`color{cyan}{#anhngocha2007}`
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin