

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`1.` is sleeping ( `DHNB` : Be quiet! )
`2.` rains / isn't raining ( `DHNB` : now )
`3.` are wearing
`4.` is cooking / cooks ( `DHNB` : at present / always )
`5.` doesn't want / is doing
`-` want + to V : muốn làm gì
`-` Clause + because + clause : mệnh đề chỉ nguyên nhân `-` kết quả
`6. ` going
`-` What / How + about + V-ing : đề nghị / gợi ý làm gì
`7.` turn
`-` S + mustn't + Vinfi : Không được làm gì
`8.` are
`-` There are + N số nhiều
`9.` is coming ( `DHNB` : look! )
`10.` are
`-` HTĐ : Wh + am / is / are + S + N / adj ?
`11.` standing
`12.` has
`-` HTHT : S + have / has + Ved / V3
`-` `-` `-` `-` `-` `-` `-` `-` `-` `-` `-`
`@` Thì Hiện Tại Tiếp Diễn :
`-` Cấu trúc :
( + ) S + am / is / are + V-ing
( - ) S + am / is / are + not + V-ing
( ? ) Am / Is / Are + S + V-ing?
`-` Cách dùng : Diễn tả hành động xảy ra trong lúc nói
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin