

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
PHÂN BIỆT :
- A sudden : đột ngột/sự đột ngột (V/N)
- suddenly : một cách đột ngột (adv)
------------------------------------------------------------------------------------
- ''A sudden'' có thể dùng sau như danh từ , dùng với như tính từ .
+ Ví dụ : It came to be a sudden for me to hear that he had passed the exam .
→ Tôi cảm thấy đột ngột khi nghe rằng anh ta đã đậu kì thi .
- ''Suddenly'' có thể dùng đầu câu hoặc sau động từ thường .
+ Ví dụ : Suddenly , the bomb exploded .
→ Một cách đột ngột , quả bom đã phát nổ .
+ Ví dụ : He broke the cup suddenly while he was dancing .
→ Anh ấy đã làm vỡ chiếc cốc một cách đột ngột khi đang nhảy .
#fromthunderwithlove
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

+ $\rightarrow$ Sudden (adj) : Đột nhiên
$\rightarrow$ Tobe + Sudden.
$\rightarrow$ Sudden + Noun.
+ $\rightarrow$ Suddenly (adv) : Một cách đột ngột.
$\rightarrow$ V + suddenly.
$\rightarrow$ Suddenly + adj -> Dùng adv để nhấn mạnh câu
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin