Đăng nhập để hỏi chi tiết


Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
Danh từ:
- electricity (n): điện
- electrician (n): thợ điện
Động từ: Không có
Tính từ:
- electric (adj): thuộc điện
- electrical (adj): thuộc điện
Trạng từ:
- electrically (adv): bằng điện
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
`-` electricity ( n ) điện
`-` electrization ( n ) sự nhiễm điện
`-` electrician ( n ) thợ điện
`-` electrics ( n ) hệ thống dây điện
`-` electrical ( adj ) thuộc về điện
`-` electrically ( adv ) bằng điện
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
Bảng tin