

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
A receipt is a small piece of paper that you get when you pay for something.
$\text{Family Words:}$
- receipt (n): biên lai
- receive (v): nhận
- receiver (n): người nhận
- reception (n): chổ tiếp khách, sự đón tiếp
- receivership (n): trách nhiệm tiếp quản
- receptionist (n): nhân viên lễ tân
- receptive (adj): dể cãm hứng, dể thụ cãm ≠ unreceptive (adj): không tiếp thu
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

`->` Receipt ( n ) biên lai
`-` Pay for + sth : thanh toán cho cái gì
`-` Giới từ + danh từ/V-ing
`-` When + clause, clause : khi mà ...
`-` Clause `=` S + V
`->` Một biên nhận là một tờ giấy nhỏ mà bạn nhận được khi thanh toán cho một cái gì đó.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin