

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!

Đây là câu trả lời đã được xác thực
Câu trả lời được xác thực chứa thông tin chính xác và đáng tin cậy, được xác nhận hoặc trả lời bởi các chuyên gia, giáo viên hàng đầu của chúng tôi.
1. texting
when + Ving: khi làm gì
text (v) nhắn tin
2. signs
sign (n) ký hiệu / dấu hiệu
--> người không thể nghe hay nói thường giao tiếp với nhau bằng cách sử dụng ký hiệu / dấu hiệu
3. face-to-face meeting
face-to-face meeting: cuộc gặp mặt trực tiếp
--> mọi người giao tiếp trực tiếp với nhau
4. body language
boddy language: ngôn ngữ cơ thể
5. letters
letter (n) thư
write letters : viết thư
6. video chat
video chat: trò chuyện video
7. facial expression
facial expression: biểu cảm khuôn mặt
--> cười và nháy mắt của bạn là những ví dụ về biểu cảm khuôn mặt
8. emails
email (n) tin nhắn điện tử
send sth: gửi gì
`color{orange}{~MiaMB~}`
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
1. texting
2. signs
3. face-to-face meeting
4. body language
5. letters
6. video chat
7. facial expression
8. emails
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
Bảng tin