

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!

Đây là câu trả lời đã được xác thực
Câu trả lời được xác thực chứa thông tin chính xác và đáng tin cậy, được xác nhận hoặc trả lời bởi các chuyên gia, giáo viên hàng đầu của chúng tôi.
1. at
at: tại
2. for
stand for: viết tắt
3. from
make from: làm từ
4. away
throw away: ném, vứt đi
5. off
turn off: tắt
6. in
in: trong
7. to
give sth to sth: đưa / cho cái gì
8. with
swap sth with sth : đổi, tráo đổi
`color{orange}{~MiaMB~}`
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
1. at
2. for
3. from
4. away
5. off
6. with
7. to
8. with
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
Bảng tin
18
359
17
vao nhom to ko cau