

- Tìm hiểu các loại Carbohydrate thường gặp và chức năng của Carbohydrate đối với sinh vật
- Tìm hiểu các loại Lipid. Điểm khác nhau giữa Mỡ và dầu
- Vai trò của các nguyên tố đa lượng, vi lượng. Vận dụng
- Vận dụng kiến thức về protein giải thích 1 số hiện tượng
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
1. Các loại Carbohydrate thường gặp và chức năng
- là nhóm chất hữu cơ rất phổ biến trong cơ thể sinh vật. Dựa vào cấu tạo, carbohydrate thường được chia thành đường đơn, đường đôi và đường đa. Đường đơn có glucose, fructose; đường đôi có sucrose và lactose; đường đa có tinh bột, glycogen và cellulose.
-Carbohydrate có nhiều vai trò quan trọng. Glucose là nguồn cung cấp năng lượng chủ yếu cho tế bào. Tinh bột giúp thực vật dự trữ năng lượng, còn glycogen là dạng dự trữ năng lượng ở động vật và nấm. Cellulose tham gia tạo nên thành tế bào thực vật. Vì vậy, carbohydrate vừa cung cấp năng lượng, vừa có thể dự trữ năng lượng và tham gia cấu tạo cơ thể.
-Ví dụ: Sau khi ăn cơm, tinh bột được tiêu hóa thành những chất đơn giản hơn, cuối cùng tạo glucose để cơ thể sử dụng cho các hoạt động như học tập, vận động và hô hấp.
2. Các loại Lipid và điểm khác nhau giữa mỡ và dầu
- Lipid là nhóm chất hữu cơ có tính chất đặc trưng là không tan hoặc rất ít tan trong nước. Một số loại lipid thường gặp gồm mỡ, dầu, phospholipid và steroid. Lipid có vai trò dự trữ năng lượng, cấu tạo màng tế bào và tham gia vào một số quá trình hoạt động của cơ thể.
-Mỡ và dầu đều là lipid nhưng thường có sự khác nhau về trạng thái ở nhiệt độ thường. Mỡ thường ở thể rắn, thường có nhiều acid béo no và phổ biến ở động vật. Dầu thường ở thể lỏng, thường chứa nhiều acid béo không no và phổ biến ở thực vật.
-Ví dụ: Mỡ lợn để ở nơi mát thường đông lại, trong khi dầu đậu nành hoặc dầu lạc vẫn giữ dạng lỏng.
3. Vai trò của nguyên tố đa lượng và vi lượng – Vận dụng
-Nguyên tố đa lượng là những nguyên tố mà cơ thể cần với lượng tương đối lớn, chẳng hạn như C, H, O, N, P, S, Ca, K, Mg… Chúng tham gia cấu tạo tế bào, các chất hữu cơ và góp phần duy trì nhiều hoạt động sống.
-Nguyên tố vi lượng là những nguyên tố cơ thể chỉ cần với lượng rất nhỏ nhưng không thể thiếu, ví dụ Fe, Zn, Cu, I, Mn… Chúng thường tham gia vào cấu tạo hoặc hoạt động của enzyme, hormone và các quá trình chuyển hóa.
-Vận dụng: Nếu cơ thể thiếu sắt (Fe), quá trình tạo hemoglobin có thể bị ảnh hưởng, dẫn đến thiếu máu. Thiếu iodine (I) có thể làm rối loạn hoạt động của tuyến giáp. Thiếu calcium (Ca) có thể ảnh hưởng đến xương và răng. Vì vậy, chúng ta nên ăn đa dạng các loại thực phẩm để cung cấp đủ nguyên tố cần thiết cho cơ thể.
4. Vận dụng kiến thức về Protein để giải thích một số hiện tượng
-Protein không chỉ là thành phần quan trọng cấu tạo nên cơ thể mà còn tham gia nhiều hoạt động sống. Đặc biệt, cấu trúc của protein có thể bị thay đổi khi gặp nhiệt độ cao hoặc môi trường không thích hợp.
-Khi luộc trứng, lòng trắng từ trong suốt chuyển thành màu trắng và đông lại vì nhiệt làm protein trong lòng trắng trứng bị biến đổi cấu trúc và đông tụ.
-Khi nấu thịt, thịt sống dần trở nên săn chắc cũng do nhiệt làm các protein trong thịt biến đổi và đông tụ.
-Khi sữa được làm thành sữa chua, sữa chuyển từ dạng lỏng sang đặc hơn vì quá trình lên men tạo ra môi trường axit, làm protein trong sữa kết tụ.
-Những hiện tượng trên cho thấy protein rất dễ bị ảnh hưởng bởi điều kiện môi trường. Đồng thời, chúng cũng giúp giải thích vì sao nấu chín thức ăn vừa làm thay đổi tính chất của protein, vừa tạo ra những biến đổi dễ nhận thấy về màu sắc và độ đặc của thực phẩm.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
Bảng tin