

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
Đáp án:
Giải thích:
I.
`1`. `text{D}` (Phát âm /æ/, các đáp án còn lại phát âm /ə/)
`2`. `text{D}` (Phát âm /ɒ/, khác với các đáp án còn lại phát âm /ə/)
`3`. `text{B}` (Phát âm /ai/, khác với các đáp án còn lại phát âm /i/)
`4`. `text{B}` (Phát âm /θ/, các đáp án còn lại phát âm /ð/)
`5`. `text{B}` (Phát âm /ʒ/, các đáp án còn lại phát âm /s/)
II.
`6`. `text{D}` (Trọng âm `2`, các đáp án còn lại trọng âm `1`)
`7`. `text{C}` (Trọng âm `2`, các đáp án còn lại trọng âm `1`)
`8`. `text{B}` (Trọng âm `2`, các đáp án còn lại trọng âm `1`)
`9`. `text{D}` (Trọng âm `3`, các đáp án còn lại trọng âm `1`)
`10`. `text{D}` (Trọng âm `2`, các đáp án còn lại trọng âm `1`)
`\color{#f4a261}{꧁}\color{#f4a261}{\star}\color{#f4a261}{P}\color{#f3a06b}{e}\color{#f29d75}{r}\color{#f19a80}{l}\color{#ef978a}{i}\color{#ee9495}{c}\color{#ec919f}{a}\quad\color{#ea8faa}{E}\color{#e88cb4}{n}\color{#e689bf}{d}\color{#e386c9}{f}\color{#e083d3}{i}\color{#dd81dd}{e}\color{#da7ee7}{l}\color{#d77cf0}{d}\color{#d77cf0}{\star}\color{#d77cf0}{꧂}`
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

I.
1. a. practical /'prætkəl/ (âm /ə/)
b. logical /'lɒdʒɪkəl/ (âm /ə/)
c. rivalry /'raɪvəlri/ (âm /ə/)
d. champagne /ʃæm'peɪn/ (âm /eɪ/)
2. a. economic /ˌiːkəˈnɒmɪk/ (âm /ə/)
b. conclusion /kənˈkluːʒən/ (âm /ə/)
c. sailor /ˈseɪlər/ (âm /ə/)
d. minority /maɪˈnɒrəti/ (âm /ɒ/)
3. a. tunic /ˈtjuːnɪk/ (âm /ɪ/)
b. worldwide /ˌwɜːldˈwaɪd/ (âm /aɪ/)
c. slit /slɪt/ (âm /ɪ/)
d. print /prɪnt/ (âm /ɪ/)
4. a. clothing /ˈkləʊðɪŋ/ (âm /ð/)
b. ethnic /ˈeθnɪk/ (âm /θ/)
c. whether /ˈweðər/ (âm /ð/)
d. those /ðəʊz/ (âm /ð/)
5. a. subject /ˈsʌbdʒɪkt/ (âm /s/)
b. occasion /əˈkeɪʒən/ (âm /ʒ/)
c. inspiration /ˌɪnspəˈreɪʃən/ (âm /s/)
d. style /staɪl/ (âm /s/)
II.
6. a. baggy /ˈbæɡi/ (trọng âm 1)
b. poem /ˈpəʊəm/ (trọng âm 1)
c. equal /ˈiːkwəl/ (trọng âm 1)
d. unique /juˈniːk/ (trọng âm 2)
7. a. sailor /ˈseɪlər/ (trọng âm 1)
b. tunic /ˈtjuːnɪk/ (trọng âm 1)
c. inspire /ɪnˈspaɪər/ (trọng âm 2)
d. student /ˈstjuːdənt/ (trọng âm 1)
8. a. casual /ˈkæʒuəl/ (trọng âm 1)
b. consist /kənˈsɪst/ (trọng âm 2)
c. pattern /ˈpætərn/ (trọng âm 1)
d. clothing /ˈkləʊðɪŋ/ (trọng âm 1)
9. a. poetry /ˈpəʊətri/ (trọng âm 1)
b. modernize /ˈmɒdənaɪz/ (trọng âm 1)
c. fashionable /ˈfæʃnəbəl/ (trọng âm 1)
d. economic /ˌiːkəˈnɒmɪk/ (trọng âm 3)
10. a. poet /ˈpəʊət/ (trọng âm 1)
b. symbol /ˈsɪmbəl/ (trọng âm 1)
c. sleeveless /ˈsliːvləs/ (trọng âm 1)
d. constrain /kənˈstreɪn/ (trọng âm 2)
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin