

- Ai trái mệnh, phản dân, hại nước, ta sẽ nghiêm trị không tha.
Quân sĩ lại đồng thanh dạ ran. Nhân Tông vẫy Dã Tượng lại gần, cầm lấy cái gậy trúc xương cá của Trần Quốc Tuấn. Nhà vua ân cần trao cây gậy cho vị tướng già và dặn dò: […]
- Trọng phụ tuổi đã cao, xin vì trẫm, vì đất nước và trăm họ mà giữ gìn sức khỏe.
(Trích Trên sông truyền hịch, Hà Ân)
Chú thích:
Tác giả Hà Ân (1928 – 2011)
Nhà văn Hà Nội, chuyên viết truyện lịch sử xuất sắc cho thiếu nhi.
Lối viết hấp dẫn, giàu không khí hào hùng và niềm tự hào dân tộc.
Tiểu thuyết "Trên sông truyền hịch" (1973 - NXB Kim Đồng)
Bối cảnh: Cuộc kháng chiến chống quân Nguyên Mông lần thứ hai (1285) thời nhà Trần.
Nội dung: Khắc họa hình tượng Quốc công Tiết chế Trần Quốc Tuấn lãnh đạo quân dân Đại Việt đánh giặc cứu nước.
Đoạn trích: Tái hiện lễ tế cờ xuất sư tại bến Đông, làm nổi bật khí phách quắc thước và lòng tận trung của vị tướng già trước vận mệnh non sông.
Câu 1: Xác định bối cảnh không gian và sự việc chính diễn ra trong đoạn trích.
Câu 2: Chỉ ra những hành động và lời nói của vua Trần Nhân Tông đối với Trần Quốc Tuấn khi làm lễ tế cờ xuất sư.
Câu 3: Tìm những từ ngữ, cách xưng hô mang đậm màu sắc lịch sử thời phong kiến trong lời thoại giữa vua Trần Nhân Tông và Trần Quốc Tuấn.
Câu 4: Việc vua Trần Nhân Tông "vái Trần Quốc Tuấn", ban kiếm Thượng Phương và trao quyền "chém trước tâu sau" thể hiện thái độ và sự tin tưởng của nhà vua đối với vị Quốc công như thế nào?
Câu 5: Em hiểu như thế nào về câu văn: "Trần Quốc Tuấn thấy tất cả sức mạnh của dân tộc từ nghìn xưa truyền lại nâng cao tâm hồn ông lên khiến cho hai vai ông dư sức gánh sứ mệnh nặng nề"?
Câu 6: Nêu tác dụng của chi tiết vua Trần trao cây gậy trúc xương cá và lời dặn dò: "Trọng phụ tuổi đã cao, xin vì trẫm, vì đất nước và trăm họ mà giữ gìn sức khỏe" trong việc khắc họa mối quan hệ giữa vua tôi nhà Trần.
Câu 7: Qua lời thề "Lão thần thề không để nhục mệnh của bệ hạ" cùng lời răn dạy ba quân, em hãy nhận xét về vẻ đẹp phẩm chất, khí phách của nhân vật Trần Quốc Tuấn.
Câu 8: Nêu chủ đề của đoạn trích và chỉ ra 2 căn cứ trong văn bản giúp em xác định được chủ đề đó.
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
Đáp án + Giải thích các bước giải:
Câu 1: Bối cảnh không gian và sự việc chính
Không gian: Lễ tế cờ xuất sư diễn ra tại bến Đông (bên sông Hồng).
Sự việc chính: Lễ xuất quân (tế cờ) kháng chiến chống quân xâm lược Nguyên Mông lần thứ hai do vua Trần Nhân Tông và Quốc công Tiết chế Trần Quốc Tuấn chủ trì, giao nhiệm vụ và tuyên thệ trước quân sĩ.
Câu 2: Hành động và lời nói của vua Trần Nhân Tông đối với Trần Quốc Tuấn
Hành động:
Vái Trần Quốc Tuấn, trao kiếm Thượng Phương và giao quyền "chém trước tâu sau".
Vẫy Dã Tượng lại gần, cầm lấy cây gậy trúc xương cá của Trần Quốc Tuấn và ân cần trao tận tay cho vị tướng già.
Lời nói:
Răn dạy ba quân và khẳng định quyền lực của Hưng Đạo Vương: "Ai trái mệnh, phản dân, hại nước, ta sẽ nghiêm trị không tha".
Dặn dò ân cần với Trần Quốc Tuấn: "Trọng phụ tuổi đã cao, xin vì trẫm, vì đất nước và trăm họ mà giữ gìn sức khỏe".
Câu 3: Từ ngữ và cách xưng hô mang màu sắc lịch sử phong kiến
Từ ngữ xưng hô:
Vua xưng: Trẫm.
Vua gọi Trần Quốc Tuấn: Trọng phụ (cách gọi tôn kính vị cố vấn/tướng già như cha).
Vua gọi vua/triều đình: Bệ hạ (trong lời Trần Quốc Tuấn đáp lại).
Trần Quốc Tuấn tự xưng: Lão thần.
Từ ngữ phong kiến khác: Mệnh, ba quân, nghiêm trị, thượng phương, xuất sư, bệ hạ...
Câu 4: Thái độ và sự tin tưởng của nhà vua đối với Trần Quốc Tuấn
Việc vua Trần Nhân Tông "vái Trần Quốc Tuấn", trao kiếm Thượng Phương và giao quyền "chém trước tâu sau" thể hiện:
Sự trân trọng, kính cẩn tuyệt đối của vị vua trẻ đối với bậc đại thần tài ba, giàu kinh nghiệm.
Sự tin tưởng tuyệt đối vào tài năng quân sự, lòng trung thành và bản lĩnh của Trần Quốc Tuấn trong việc trao toàn quyền chỉ huy binh sĩ, quyết định vận mệnh sống còn của đất nước.
Sự xóa bỏ mọi hiềm thù cá nhân giữa hai dòng họ để vun đắp khối đại đoàn kết dân tộc.
Câu 5: Ý nghĩa câu văn "Trần Quốc Tuấn thấy tất cả sức mạnh của dân tộc từ nghìn xưa truyền lại..."
Câu văn khẳng định:
Lòng yêu nước và tinh thần chiến đấu của Trần Quốc Tuấn không chỉ là ý chí của cá nhân ông, mà là sự tiếp nối truyền thống dựng nước và giữ nước kiên cường của tổ tiên từ ngàn đời.
Nhờ tình yêu thương của nhân dân, niềm tin của nhà vua và sức mạnh dũng mãnh của khối đại đoàn kết toàn dân tộc, ông có thêm sức mạnh tinh thần to lớn để gánh vác trách nhiệm nặng nề trước lịch sử.
Câu 6: Tác dụng của chi tiết vua Trần trao gậy trúc xương cá và lời dặn dò
Về mặt nghệ thuật/khắc họa nhân vật: Làm nổi bật mối quan hệ vua – tôi thời nhà Trần: không chỉ là quan hệ quân – thần theo lễ nghi phong kiến gò bó, mà còn là tình nghĩa ruột thịt, chân thành như người thân trong gia đình (người cháu/vua kính trọng vị chú/cha).
Ý nghĩa: Thể hiện sự tinh tế, chu đáo và thấu hiểu của vua Trần Nhân Tông đối với sức khỏe của vị chủ tướng già; từ đó thắt chặt thêm sự đồng lòng, toàn dân toàn quân một chí hướng chống ngoại xâm.
Câu 7: Nhận xét về vẻ đẹp phẩm chất, khí phách của Trần Quốc Tuấn
Lòng tận trung vô hạn với đất nước và nhà vua: Thể hiện qua lời thề đinh thép "Lão thần thề không để nhục mệnh của bệ hạ".
Khí phách quắc thước, uy nghiêm: Sự quyết đoán, kiên quyết và công minh qua lời răn dạy ba quân, đặt lợi ích của quốc gia, dân tộc lên trên hết.
Hình ảnh vị tướng huyền thoại: Vừa mang tinh thần trách nhiệm cao cả, vừa có tâm hồn lớn lao gắn liền với vận mệnh đất nước.
Câu 8: Chủ đề của đoạn trích và 2 căn cứ xác định
Chủ đề: Tái hiện khí thế hào hùng của buổi lễ xuất quân kháng chiến chống quân Nguyên Mông, qua đó ca ngợi vẻ đẹp phẩm chất, khí phách kiên cường, lòng yêu nước của Quốc công Tiết chế Trần Quốc Tuấn cùng tình nghĩa vua tôi nhà Trần thắm thiết, đoàn kết.
2 căn cứ xác định chủ đề:
Lực lượng và lời thề xuất quân: Lời thề quyết tử của Trần Quốc Tuấn cùngDưới đây là đáp án chi tiết cho các câu hỏi đọc - hiểu đoạn trích:
Câu 1: Bối cảnh không gian và sự việc chính
Không gian: Lễ tế cờ xuất sư tại bến Đông (trên dòng sông).
Sự việc chính: Vua Trần Nhân Tông giao phó sứ mệnh, ban quyền lực, trao kỷ vật cho Quốc công Tiết chế Trần Quốc Tuấn và dặn dò ông giữ gìn sức khỏe trước khi ra trận; đồng thời Trần Quốc Tuấn cùng quân sĩ thể hiện lòng quyết tâm đánh đuổi giặc Nguyên Mông.
Câu 2: Hành động và lời nói của vua Trần Nhân Tông đối với Trần Quốc Tuấn
Hành động:
Vái Trần Quốc Tuấn.
Ban kiếm Thượng Phương và trao quyền "chém trước tâu sau".
Vẫy Dã Tượng lại gần, cầm lấy cây gậy trúc xương cá và ân cần trao cho vị tướng già.
Lời nói:
Tuyên bố trước ba quân: "Ai trái mệnh, phản dân, hại nước, ta sẽ nghiêm trị không tha."
Ân cần dặn dò Trần Quốc Tuấn: "Trọng phụ tuổi đã cao, xin vì trẫm, vì đất nước và trăm họ mà giữ gìn sức khỏe."
Câu 3: Từ ngữ và cách xưng hô mang đậm màu sắc lịch sử
Cách xưng hô:
Vua xưng "trẫm", gọi Trần Quốc Tuấn là "Trọng phụ" (thể hiện sự kính trọng như người cha).
Trần Quốc Tuấn tự xưng là "lão thần", gọi vua là "bệ hạ".
Từ ngữ cổ/phong kiến: Bệ hạ, trẫm, Trọng phụ, lão thần, ba quân, nghiêm trị, xuất sư, kiếm Thượng Phương...
Câu 4: Thái độ và sự tin tưởng của vua Trần Nhân Tông đối với Trần Quốc Tuấn
Thái độ tôn trọng đỉnh cao: Dù là đứng đầu một nước, nhà vua vẫn "vái" và gọi ông là "Trọng phụ", thể hiện sự khiêm nhường và tôn kính đối với bậc đại thần tài đức.
Sự tin tưởng tuyệt đối: Việc ban kiếm Thượng Phương cùng quyền "chém trước tâu sau" chứng tỏ nhà vua đã giao trọn quyền chỉ huy quân đội và vận mệnh quốc gia cho Trần Quốc Tuấn, không một chút nghi ngại.
Câu 5: Ý nghĩa của câu văn
"Trần Quốc Tuấn thấy tất cả sức mạnh của dân tộc từ nghìn xưa truyền lại nâng cao tâm hồn ông lên khiến cho hai vai ông dư sức gánh sứ mệnh nặng nề"
Câu văn cho thấy Trần Quốc Tuấn không chỉ chiến đấu bằng sức mạnh cá nhân, mà ông đang gánh vác ý chí, lòng yêu nước và truyền thống dựng nước, giữ nước nghìn năm của dân tộc.
Chính sức mạnh truyền thống và niềm tin của nhân dân, nhà vua đã trở thành nguồn động lực to lớn giúp ông có thêm khí phách, sự vững vàng để gánh vác trách nhiệm lịch sử nặng nề là đánh tan quân xâm lược.
Câu 6: Tác dụng của chi tiết vua Trần trao gậy trúc xương cá và lời dặn dò
Bổ sung nét đời thường, ấm áp: Bên cạnh mối quan hệ quân - thần (vua - tôi) nghiêm cẩn theo lễ nghi, chi tiết này thể hiện tình cảm ruột thịt, kính trọng như con đối với cha, cháu đối với chú.
Khắc họa truyền thống "Vua tôi đồng lòng": Cho thấy sự đoàn kết, gắn bó khăng khít của vương triều nhà Trần — đây chính là cội nguồn sức mạnh giúp Đại Việt ba lần chiến thắng quân Nguyên Mông.
Câu 7: Vẻ đẹp phẩm chất, khí phách của nhân vật Trần Quốc Tuấn
Tận trung với nước, tận hiếu với vua: Lời thề "Lão thần thề không để nhục mệnh của bệ hạ" thể hiện ý chí sắt đá, quyết tâm xả thân vì sự nghiệp bảo vệ giang sơn.
Uy nghiêm, nghiêm minh: Lời răn dạy ba quân "Ai trái mệnh, phản dân, hại nước, ta sẽ nghiêm trị không tha" cho thấy vị tướng tài ba, kiên quyết, đặt lợi ích của nhân dân và đất nước lên hàng đầu.
Tầm vóc vĩ đại: Vừa có sự cương quyết của một vị chủ tướng cầm quân, vừa có sự khiêm nhường, tận tụy của một người bề tôi trung thành.
Câu 8: Chủ đề của đoạn trích và 2 căn cứ xác định
Chủ đề: Tái hiện khí phách hào hùng, lòng tận trung báo quốc của Trần Quốc Tuấn và sự đoàn kết, tin tưởng tuyệt đối giữa vua tôi nhà Trần trong lễ tế cờ ra trận chống quân Nguyên Mông.
2 căn cứ xác định chủ đề:
Thái độ và hành động của vua Trần Nhân Tông: Vua phong Trần Quốc Tuấn làm Trọng phụ, ban kiếm Thượng Phương, dặn dò giữ sức khỏe vì đất nước, trăm họ.
Lời thề và khí thế của Trần Quốc Tuấn cùng quân sĩ: Lời thề quyết tử "không để nhục mệnh của bệ hạ" cùng tiếng "dạ ran" đồng thanh của quân sĩ trước giờ xuất quân.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin