

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
23. A. to
Cấu trúc cố định adapt to + N/V-ing (thích nghi với điều gì).
24. B. Highlighting
Dựa vào nghĩa của câu, Highlighting your strengths (Làm nổi bật những thế mạnh của bạn) là phù hợp nhất với văn cảnh của một chương trình học tập cá nhân hóa.
25. C. manual
Cụm manual tasks mang nghĩa là các công việc thủ công, làm tay chân (như giấy tờ, hành chính) đang được AI xử lý thay thế.
26. C. demand
Cấu trúc demand for something (nhu cầu về cái gì). the demand for AI jobs (nhu cầu về các công việc AI).
27. C. which
Cần đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật skills (kỹ năng) đứng trước nó.
28. D. for
Cấu trúc cố định "prepare for something" (chuẩn bị cho điều gì).
29. communicating / communication
Sau động từ involve cần một danh từ (communication - sự giao tiếp) hoặc một danh động từ V-ing (communicating - việc giao tiếp). Cả hai đều phù hợp.
30. necessities
basic là tính từ nên vị trí trống cần một danh từ. Vì chủ ngữ nhắc đến Clean water and food (nước sạch và thức ăn - nhiều thứ) nên cần dùng danh từ số nhiều necessities (những nhu yếu phẩm).
31. hesitatingly
Cần trạng từ để bổ nghĩa cho động từ agreed (đồng ý). hesitatingly mang nghĩa là một cách ngập ngừng, do dự.
32. Investors
Vị trí trống cần một danh từ chỉ người làm chủ ngữ (dựa vào đại từ their và động từ face theo sau). Investors (Các nhà đầu tư) ở dạng số nhiều là đáp án chính xác.
33. consumes
Chủ ngữ A smaller vehicle là số ít nên động từ consume phải chia thì hiện tại đơn thêm s -> consumes (tiêu thụ).
34. balanced
Cần tính từ bổ nghĩa cho danh từ diet (chế độ ăn). a balanced diet là cụm từ cố định mang nghĩa một chế độ ăn uống cân bằng/hợp lý.
#zyyy3008
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bạn Tham Khảo :
Ans :
`23.` A
`-` adapt to + N/V-ing : thích nghi với...
`-` adapt to your learning style = thích nghi với cách học của bạn
`@` Các chương trình AI thích nghi với phong cách và tốc độ học tập riêng của bạn
`24.` B
`-` Highlighting your strengths = làm nổi bật/phát huy điểm mạnh
`-` V-ing + is + N : việc làm gì là...
`@` Phát huy những điểm mạnh của bạn là ưu tiên của chúng tôi
`25.` C
`-` manual tasks = các công việc thủ công/lặp lại bằng tay
`-` Adj + N
`@` Tại trung tâm, những công việc thủ công như giấy tờ và công việc hành chính đều được AI xử lý
`26.` C
`-` demand for + N : nhu cầu về...
`@` Với nhu cầu về các công việc AI đang tăng mạnh...
`27.` C
`-` N + which + S + V
`-` which : đại từ qh thay cho skills
`-` skills which employers are looking for = những kỹ năng mà các nhà tuyển dụng đang tìm kiếm
`28.` D
`-` prepare for + N : chuẩn bị cho...
`-` chuẩn bị cho một tương lai tươi sáng trong lĩnh vực Al
`bbV`
`29.` communicating
`-` involve + V-ing = bao gồm/liên quan đến việc làm gì
`-` Theo anh ấy, anh ấy thích một công việc không liên quan đến việc giao tiếp với nhiều người
`30.` necessities
`-` necessary ( adj )
`-` necessity ( N ) `->` necessities (số nhiều)
`-` adj + N
`-` basic necessities = những nhu cầu thiết yếu cơ bản
`@` Nước sạch và thức ăn là những nhu yếu phẩm thiết yếu đối với con người
`31.` hesitantly
`-` hesitate ( V )
`-` hesitant ( adj )
`-` hesitantly ( adv )
`-` bổ nghĩa cho V
`-` adv + v
`-` hesitantly agreed = miễn cưỡng/do dự đồng ý
`32.` Investors
`-` invest (V)
`-` investor ( N `-` nhà đầu tư ) `->` investors ( số nhiều )
`-` investors + V
`-` often face `->` cần S
`@` Các nhà đầu tư thường đối mặt với thử thách và thất bại trước khi ý tưởng của họ thành công
`33.` consumes ( v ) : tiêu thụ
`-` S + V(s/es) + O
`-` S số ít thêm _s
`@` Một phương tiện nhỏ hơn tiêu thụ ít nhiên liệu hơn
`34.` balanced
`-` balance ( N/V )
`-` balanced ( adj )
`-` a balanced diet = một chế độ ăn cân bằng
`-` Adj + N
`@` Cô ấy duy trì một chế độ ăn cân bằng bằng cách bổ sung nhiều loại trái cây, rau củ và protein vào các bữa ăn
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin