

giải+giải thích.............................
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
#bhn
`star`5:
`1.` completion (n) : sự hoàn thành, đứng sau The.
`2.` experience (v nguyên thể) sau to.
`3.` achievement (n) : thành tựu, đứng sau his greatest.
`4.` needs (v) chia theo chủ ngữ She , dùng thì hiện tại đơn
`5.` argument (n) : cuộc tranh cãi, đứng sau the
`6.` thunder (v) : gầm rú, chủ ngữ số nhiều - Cars and lorries.
`7.` risk (v) : liều mạng, chủ ngữ số nhiều - Firefighters.
`8.` motivation (n) : động lực , sau her.
`9.` preparations (n số nhiều) : sự chuẩn bị, đứng sau The.
`10.` accomplishments (n số nhiều) : thành tích, đứng sau his.
`star`4:
`1.` tiny: rất nhỏ.
`2.` exhausted: rất mệt.
`3.` terrifying: rất đáng sợ.
`4.` starving: rất đói.
`5.` tragic: rất buồn.
`6.` filthy: rất bẩn.
`7.` stunning: rất đẹp.
`8.` huge: rất to.
* bài tập từ đồng nghĩa
.
`star` dịch:
`5:`
`1.` Việc hoàn thành sân vận động mới sẽ diễn ra vào tháng 9 tới.
`2.` Thật tuyệt vời khi trải nghiệm cuộc sống ở một đất nước khác – bạn có thể học hỏi rất nhiều về thế giới.
`3.` Những cuốn sách ông viết về những nhà leo núi nổi tiếng là thành tựu lớn nhất của ông.
`4.` Cô ấy cần đi chạy bộ mỗi ngày để chuẩn bị cho cuộc đua.
`5.` Tôi không biết cuộc tranh cãi đó là về chuyện gì, nhưng giờ họ lại là bạn của nhau.
`6.` Ô tô và xe tải gầm rú qua cầu suốt cả ngày.
`7.` Lính cứu hỏa liều mạng mỗi ngày để cứu người và các tòa nhà.
`8.` Tôi không chắc động lực của cô ấy là gì, nhưng cô ấy thực sự muốn thành công.
`9.` Sự chuẩn bị cho chuyến đi của chúng tôi rất nhanh vì chúng tôi chỉ định ở lại hai đêm.
`10.` Ông ấy nổi tiếng với những thành tích của mình với tư cách là một nhà leo núi.
`4:`
`1.` Ngôi nhà rất nhỏ nhưng thoải mái.
`2.` Chúng tôi đã rất mệt vào cuối chuyến đi bộ, và vui vẻ trở về trại.
`3.` Cơn bão thật đáng sợ, nhưng chúng tôi cố gắng tỏ ra dũng cảm.
`4.` Tôi rất đói! Có gì để ăn không?
`5.` Cái chết của nhà leo núi thật bi thảm. Anh ấy còn quá trẻ.
`6.` Khu cắm trại rất bẩn khi chúng tôi đến. Đó là một mớ hỗn độn khủng khiếp!
`7.` Quang cảnh từ đỉnh núi thật tuyệt đẹp.
`8.` Chúng tôi không thể tiếp tục vì một tảng đá rất lớn nằm trên đường.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

`V.`
`1.` completion.
`-` the + N.
`-` completion : sự hoàn thành (N)
`2.` experience.
`-` to + V : để làm gì.
`-` experience : trải nghiệm (V)
`3.` achievements.
`-` ''are'' là số nhiều.
`-` adj + N.
`-` achievement : thành tựu (N)
`->` Thêm ''s''.
`4.` needs.
`-` everyday : DHNB thì hiện tại đơn.
`->` Form : S + V(s,es) + O.
`5.` arguement.
`-` the + N.
`-` arguement : sự tranh cãi (N)
`6.` thunder.
`-` all day : DHNB thì hiện tại đơn.
`->` Form : S + V(s,es + O.
`@` thunder : chạy ầm ầm `(` chỉ xe cộ `)` (V)
`7.` risk.
`-` every day : DHNB thì hiện tại đơn.
`->` Form : S + V(s,es + O.
`8.` motivation .
`-` TTSH + N.
`-` motivation : động lực (N)
`9.` preparations.
`-` the + N.
`-` preparation : sự chuẩn bị (N)
`10.` accomplishments.
`-` TTSH + N.
`-` accomplishment : thành tựu (N)
`IV.`
`1.` tiny.
`-` very small `=` tiny : nhỏ bé/rất nhỏ (a)
`2.` exhausted.
`-` very tired `=` exhausted : kiệt sức (a)
`3.` terrifying.
`-` very frightening `=` terrifying : rất đáng sợ (a)
`4.` starving.
`-` very hungry `=` starving : rất đói (a)
`5.` tragic.
`-` very sad `=` tragic : bi thảm (a)
`6.` filthy.
`-` very dirty `=` filthy : rất bẩn thỉu (a)
`7.` gorgeous.
`-` very beautiful `=` gorgeous : hùng vĩ (a)
`8.` huge.
`-` very big `=` huge : rất lớn (a)
`---`
`@` be + adj `->` Cần tính từ.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin
57
543
54
cảm ơn bn
631
14770
1354
kcj ^^