

giải chi tiết giúp em ạ, gt nữa ạ
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`1`. learning
learn how to `+` V`-`inf: học cách làm gì
like `+` N/pronoun/danh động từ : như là ...
`2`. are
There are `+` danh từ số nhiều, đếm được: có ...
`3`. of
lots of `+` danh từ số nhiều, đếm được / danh từ không đếm được: nhiều ...
`4`. you
you: bạn (đại từ nhân xưng)
`→` Bạn phải có khả năng "làm" những gì bạn biết
`5`. how
how `+` to V`-`inf: cách để làm gì
`6`. book
a `+` danh từ số ít, đếm được
book (n) quyển sách
→ Quyển sách có thể cho bạn nhiều thông tin về cách bay, nhưng nếu chỉ đọc sách ....
`7`. fly
try `+` to V: cách để làm gì
fly (v) lái, bay
`8`. yourself
yourself: tự bản thân bạn, tự mình (đại từ phản thân)
`→` Bạn sẽ gây va chạm và tự giết chết chính mình
`9`. playing
giới từ`+` danh từ / V`-`ing
play `+` the `+` nhạc cụ
`10`. practice
lots of `+` danh từ số nhiều, đếm được / danh từ không đếm được: nhiều ...
practice (n) sự rèn luyện / thực hành
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

1 learning (mình nghĩ động từ này nhắc lại lần 2)
2 are ( differences là số nhiều)
3 of (a lot of= lots of)
4 you (đại từ làm chủ ngữ trước know)
5 how (how to V: cách làm gì đó)
6 book (theo ngữ cảnh sẽ phải nhắc lại book ở câu trước)
7 fly ( vì câu trước nhắc how to fly khi nói về a book)
8 yourself (bản thân; thêm từ theo ngữ cảnh)
9 playing (sau giới từ + Ving; ở đây là giới từ of)
10 practice (ngữ nghĩa giống câu 7, thêm từ practice: luyện tập)
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin