

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`color{red}{~Answer~}`
A)
`1`. isn't she? (Sam thường dùng cho tên con gái - ưu tiên dùng she)
`8`. am I?
`15`. won't there?
B)
`1`. didn't she?
`2`. does he?
`3`. will you?
`4`. aren't we?
`5`. won't you?
`6`. shall we?
`7`. didn't they?
`8`. mustn't he?
`9`. are they?
-------------------------------------------------
Câu hỏi đuôi (question tags)
- Khẳng định → phủ định (và ngược lại)
- I am → aren’t I
- Nobody / no one/ somebody / someone / everybody / everyone / these / those → they
- nothing / everything / something / this / that → it
- mệnh lệnh → will you ?
- never / no / hardly/ scarcely / seldom / little → khẳng định
- Let’s ... → shall we? (rủ rê)
- Let's ... → may I? (đề nghị giúp đỡ)
- Let's ... → will you? (xin phép)
- have / has got → do / does hoặc has / have
`color{blue}{~Jimin~}`
$\color{#EAB308}{\mathbf{H}}\color{#458A9F}{\mathbf{oidap247}}$
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
$$\color{#4F94CD}{♡}\color{#BFEFFF}{𝕷}\color{#BBDEFB}{𝖎}\color{#87CEFA}{𝖌}\color{#87CEFF}{𝖚}\color{#63B8FF}{𝖗}\color{#5CACEE}{𝖎}\color{#4F94CD}{♡}$$
`Exercise1:`
`-` Sai: `8;15`
`8.`"I'm not" là phủ định `->` đuôi là khẳng định: am I
`15.` Chủ ngữ là "There" nên phần đuôi giữ nguyên "there" , không đổi thành it: won't there
`Exercise 2:`
`1.` didn't she
`2.` does he
`3.` will you
`4.`aren'y we
`5.` won't you
`6.`shall we
`7.` didn't they
`8.` mustn't he
`9.` are they
`---------`
`@` Quy tắc:
`-` Mệnh đề chính là khẳng định `->` Đuôi là phủ định
`-` Mệnh đề chính phủ định `->` đuôi khẳng định
`@` Lưu ý:
`-` Let's +V: dùng shall + we
`-` There+be ... `->` đuôi there
`-` từ mang nghĩa phủ định (hardly,never,...) `->` đuôi chia khẳng định
`-` câu mệnh lệnh: will + S
`-` chủ ngữ là đại từ bất định: dùng They ở đuôi
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
Bảng tin