

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`II:`
`1. a -` boy: nam, girl: nữ
`2. b -` (Dịch giống câu `1`)
`3. a -` hello: xin chào, nice: đẹp
`4. a hoặc b` (vì nhìn tranh ko thể bt rõ là bn nam đang chao hay tạm biệt) `-` bye: tạm biệt, hi: chào
`5. a -` I: tôi, you: bạn
`III:`
`1. A -` I'm: tôi là...., you're: bạn là....., He's: anh ấy là.......... Vì câu hỏi dịch ra là: Tên bạn là gì? Nên ta chọn A
`2. A -` Cấu trúc đáp lại lời chào lịch sự: "Nice to meet you." $\rightarrow$ "Nice to meet you, too." (Rất vui được gặp bạn).
`3. A -` Cấu trúc hỏi tên: "What is your name?
`4. B -` Đáp lại lời chào "Hi!" là "Hello!"
`IV:`
`1.` True — Bài viết ghi "My name is Tom" (Tên cậu ấy là Tom).
`2.` True — Bài viết ghi "I am 8 years old" (Cậu ấy 8 tuổi).
`3.` False — Bài viết ghi "I'm from Viet Nam" (Tôi đến từ Việt Nam).
`4.` True — Câu cuối bài viết là "Nice to meet you!".
`V:`
`1`. I'm ....... (Tên của bạn hoặc tên riêng).
`2.` Nice to meet you `-` Cấu trúc: Nice to meet you. (Rất vui được gặp bạn.)
`3.` Hello! (hoặc Bye! / Hi!)
`\color{#83DFFB}{d}\color{#8DD5F8}{p}\color{#98CBF5}{t}\color{#A3C1F2}{h}\color{#AEB7EF}{a}\color{#B9ADEB}{o}\color{#C4A3E7}{1}\color{#CF99E3}{1}\color{#DA8FDF}{0}\color{#E085DB}{@}`
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
Part 2:
1.a ( boy: bé trai)
2.b (girl:bé gái)
3.a (hello:xin chào)
4.b (hi: xin chào)
5.a ( I: tôi)
Part 3:
1.A - ( Cậu tên là gì? -Tớ là Linda)
2.A - (Rất vui khi được gặp bạn- Mình cũng rất vui khi gặp bạn.)
3.A - ( Tên của cậu là gì? - Tớ tên Nam)
4.B - (Xìn chào!- chào bạn)
Part 4:
1.True ( ''My name is Tom")
2. True ('' I am 8 years old'')
3. False (' I'm from Viet Nam")
4.True ('Nice to meet you')
Part 5:
1. I am Tom. / I am a boy.
2. Nice to meet you.
3. Bye! / Goodbye!
Chúc bạn học tốt ạ!
@hoidap247 : vn193300
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
Bảng tin
25
10681
16
chéo ạ
36
2350
27
chéo j