

Compound Sentence
1.Các cách nối mệnh đề trong Compound Sentence
2. For example
3. Các công thức
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
Compound Sentence (câu ghép):
`-` Câu chứa từ hai mệnh đề độc lập trở lên
`-` Các mệnh đề đều có đầy đủ chủ ngữ, động từ và mang một ý nghĩa trọn vẹn khi tách riêng
`1.` Các cách nối mệnh đề trong Compound Sentence
`-` Sử dụng liên từ phối hợp: Nhóm từ FANBOYS
`-` Sử dụng trạng từ liên kết: Các từ như however, therefore,...
`-` Sử dụng dấu chấm phẩy
`2.` Ví dụ
`-` FANBOYS: The weather was cold, but we still went camping
`-` Trạng từ liên kết: He studied very hard; however, he did not pass the exam
`-` Dấu chấm phẩy: My father loves tea; my mother prefers coffee
`3.` Các công thức:
Lưu ý: FANBOYS: For (Vì), And (Và), Nor (Cũng không), But (Nhưng), Or (Hoặc), Yet (Tuy nhiên), So (Vì vậy)
`-` FANBOYS: `text{Mệnh đề 1} + , + text{FANBOYS} + text{Mệnh đề 2}`
`-` Trạng từ liên kết: `text{Mệnh đề 1} + ; + text{Trạng từ liên kết} + , + text{Mệnh đề 2}`
`-` Dấu chấm phẩy: `text{Mệnh đề 1} + ; + text{Mệnh đề 2}`
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
`1.` Khái niệm
`star` Là câu gồm 2 mệnh đề độc lập trở lên, mỗi mệnh đề thường có S + V và có nghĩa tương đối hoàn chỉnh
`star` Example:
I was tired, but I studied.
`to` I was tired và I studied đều có thể đứng thành câu riêng
`2.` Cách nối mệnh đề
`a)` Dùng FANBOYS:
`star` for, and, nor, but, or, yet, so
`star` Example:
I was hungry, so I ate some food.
b. Dùng dấu `;` :
`star` Example:
I was tired; I went to bed.
`3.` Công thức
`star` S + V, FANBOYS + S + V
`star` S + V; S + V
`X` Khi dùng FANBOYS, thường có dấu phẩy trước liên từ
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin