

III. Read the text again and choose the best alternative, (A, B, C, or D) for each gap.
Chairing a meeting means ensuring that a meeting 1 .......... its aims. The meeting should have been 2 .......... for a specific purpose, and all discussion at the meeting must be conducted to this end. These are some of the skills required:
Impartiality
A chairman should ensure that all participants have an opportunity to express their point of view.
Assertiveness
Ensuring that everyone gets a(n) 3 .......... will almost certainly involve stopping someone from dominating the 4 .......... . The more 5 .......... the issue, the more likely you are to require firmness, although phrases such as ‘I think we should hear from Ms. Smith on this’ or ‘Can we have some comments from the engineering department on this?’ should be sufficient in most cases. Once you provide this opening, however, you need to ensure that there are no interruptions while the next speaker has their 6 .......... .
Staying on course
A chairman 7 .......... the importance of each item on the agenda, and 8 .......... time to each topic as required. If one issue begins to dominate, the chair must take control. You might 9 .......... a further meeting to discuss the issue at a later date, or that the main parties concerned could continue the discussion at the end of the meeting.
Summarising
Summarising can be used at the end of a meeting to ensure that everyone has a clear 10 .......... of what took place or what action is now required. It is a skill which is 11 .......... for a chair and which requires active 12 .......... . You have to state concisely what was said and end with a clear statement about what is expected to happen next and what each participant has agreed to do.
1. A. meets B. achieves C. arrives D. manages
2. A. summoned B. required C. called D. gathered
3. A. listening B. attention C. notice D. hearing
4. A. procedure B. proceedings C. dealings D. undertakings
5. A. contentious B. argumentative C. disagreeable
D. quarrelsome
6. A. speak B. say C. state D. opinion
7. A. assess B. advise C. weigh D. appraise
8. A. share B. set C. budget D. allot
9. A. suggest B. advise C. indicate D. move
10. A. insight B. preview C. hindsight D. overview
11. A. valueless B. invaluable C. valued D. priceless
12. A. hearing B. audition C. attention D. listening
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
`1`. `text{B}`
achieve one's aims: đạt được mục tiêu
a + Nsố ít
Dịch: Chủ trì một cuộc họp có nghĩa là đảm bảo rằng cuộc họp đạt được mục tiêu của mình
`2`. `text{C}`
call a meeting: tổ chức một cuộc họp
Cấu trúc câu bị động:
S + be + V3/ed + O
Dịch: Cuộc họp đáng lẽ phải được tổ chức vì một mục đích cụ thể
`3`. `text{D}`
get a hearing: có cơ hội được phát biểu
Cấu trúc will:
S + will + V + O
S + will not + V + O
Will + S + V + O
Dịch: Đảm bảo rằng mọi người đều có cơ hội được phát biểu...
`4`. `text{B}`
proceedings: quá trình diễn ra của cuộc họp
Dịch: ...gần như chắc chắn sẽ phải ngăn một người nào đó chi phối cuộc họp
`5`. `text{A}`
contentious: gây tranh cãi, dễ gây bất đồng
Cấu trúc so sánh hơn kép:
The + adj-er/more adj + N + O, the + adj-er/more + adj + N + O
Dịch: Vấn đề càng gây tranh cãi thì bạn càng có khả năng cần phải cứng rắn
`6`. `text{B}`
have one's say: có cơ hội nói lên ý kiến của mình
the + N
Dịch: ...trong khi người tiếp theo có cơ hội phát biểu ý kiến của mình
`7`. `text{C}`
a + Nsố ít
weigh: cân nhắc, đánh giá
the importance of + sth: sự quan trọng của ...
Dịch: Người chủ trì cân nhắc mức độ quan trọng của từng mục trong chương trình nghị sự...
`8`. `text{D}`
allot time to sth: phân bổ thời gian cho việc gì
Cấu trúc song song: sth and sth
Dịch: ...và phân bổ thời gian cho từng chủ đề khi cần thiết
`9`. `text{A}`
Cấu trúc suggest:
S + suggest + N: đề xuất điều gì
a + Nsố ít
`10`. `text{D}`
overview: cái nhìn tổng quan
a clear overview of sth: cái nhìn tổng quát, rõ ràng về j
Dịch: ...để đảm bảo rằng mọi người có cái nhìn tổng quan rõ ràng về những gì đã diễn ra...
`11`. `text{B}`
a + N
Cấu trúc:
S + be + invaluable + N
Dịch: Đây là một kỹ năng vô cùng quý giá đối với người chủ trì...
`12`. `text{D}`
active listening: lắng nghe chủ động
Dịch: ...và đòi hỏi khả năng lắng nghe chủ động
`\color{#f4a261}{P}\color{#f3a06b}{e}\color{#f29d75}{r}\color{#f19a80}{l}\color{#ef978a}{i}\color{#ee9495}{c}\color{#ec919f}{a} \quad \color{#ea8faa}{E}\color{#e88cb4}{n}\color{#e689bf}{d}\color{#e386c9}{f}\color{#e083d3}{i}\color{#dd81dd}{e}\color{#da7ee7}{l}\color{#d77cf0}{d}`
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
1. B
Giải thích: Cụm từ cố định (collocation): achieve an aim (đạt được mục tiêu).
2. C
Giải thích: Cụm từ cố định: call a meeting (triệu tập/mở một cuộc họp).
3. D
Giải thích: Thành ngữ: get a hearing (được lắng nghe, có cơ hội trình bày ý kiến).
4. B
Giải thích: Proceedings chỉ tiến trình, nội dung diễn biến công việc/thảo luận trong cuộc họp.
5. A
Giải thích: Contentious có nghĩa là dễ gây tranh cãi/mâu thuẫn (phù hợp khi nói về vấn đề trong cuộc họp).
6. B
Giải thích: Thành ngữ: have one's say (được đưa ra ý kiến/tiếng nói của mình).
7. A
Giải thích: Assess mang nghĩa đánh giá (mức độ quan trọng của từng mục trong chương trình nghị sự).
8. D
Giải thích: Cấu trúc: allot time to sth (phân bổ thời gian cho việc gì).
9. A
Giải thích: Động từ suggest đi trực tiếp với mệnh đề (suggest [that] + S + V) hoặc V-ing để đưa ra đề xuất.
10. D
Giải thích: Cụm từ: a clear overview (một cái nhìn tổng quan rõ ràng).
11. B
Giải thích: Invaluable nghĩa là vô giá / cực kỳ vô cùng hữu ích.
12. D
Giải thích: Khái niệm: active listening (kỹ năng lắng nghe chủ động).
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin