

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`41 . C `
- frightened `->` frightening.
- tính từ đuôi ing chỉ tính chất của sự việc , còn đuôi ed là chỉ cảm xúc con người.
- frightening experience : trải nghiệm đáng sợ
`42 . A`
- surprised `->` surprising.
- tính từ đuôi ing chỉ bản chất.
- a surprising person : một người gây ngạc nhiên.
`43 . A`
- would I `->` can I .
- Can/May I help you... ? : đề nghị ai giúp đỡ
`44. B`
- May you `->` Could you.
- Could/Would you + V...? : nhờ vả lịch sự.
`45 . D`
- recycling `->` recycled.
- recycled products : sản phẩm được tái chế ( bị động ).
`46 . D `
- I lost `->` I'm lost.
- tobe lost : bị thất lạc, bị mất.
`47 . A `
- are orbiting `->` orbiting.
- mệnh đề quan hệ rút gọn dạng chủ động ( who are orbiting `->` orbiting ).
`48 . B`
- belonged `->` belonging.
- mệnh đề quan hệ rút gọn dạng chủ động ( which belonged `->` belonging ).
`49 . C`
- turning `->` turn.
- Do you mind if + I + V nguyên thể...? : xin phép làm gì
`50 . D`
- live `->` living.
- mệnh đề quan hệ rút gọn dạng chủ động ( people who live `->` people living).
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Đáp án `+` Giải thích các bước giải:
`1. C.`
`-` frightened `->` frightening
`-` Tính từ đuôi Ving dùng cho người, vật, sự việc làm người khác có cảm xúc.
`-` Tính từ đuôi ed chỉ ai cảm thấy như thế nào.
`-` Experience: (trải nghiệm) là một sự việc, không phải người. `->` dùng Ving
`-` Frightening experience: trải nghiệm đáng sợ
`***` Trans: Đâu là trải nghiệm đáng sợ nhất mà bạn từng trải qua?
`42. A.`
`-` surprised `->` surprising
`-` Person là người gây ngạc nhiên nên dùng surprising.
`***` Trans: Bạn là một người rất đặc biệt, luôn khiến người khác ngạc nhiên. Tôi chưa bao giờ nghĩ rằng bạn lại làm điều như vậy.
`43. A`
`-` would `->` can `/` may
`-` Can `/` May I help you... ? : đề nghị giúp đỡ
`***` Trans: Xin chào, tôi có thể giúp bạn tìm thứ gì trong cửa hàng không?
`44. B`
`-` May `->` Could `/` Would `/` Can
`-` May dùng để xin phép hoặc chúc ai đó, không dùng để yêu cầu người khác làm việc.
`-` Could `/` Would `/` Can you please...? = Bạn vui lòng ... được không?
`***` Trans: Cửa hàng sẽ đóng cửa sau mười phút nữa. Bạn vui lòng mang tất cả hàng hóa của mình đến quầy thanh toán được không?
`45. D`
`-` recycling `->` recycled
`-` Recycled products: các sản phẩm đã được tái chế (passive)
`***` Trans: Những chiếc túi giấy ở cửa hàng này được làm từ các sản phẩm đã được tái chế.
`46. D`
`-` I lost `->` I am lost
`-` be lost: bị lạc, mất đồ
`-` lost trong câu là adj `->` cần có to be
`***` Trans: Bạn có thể giúp tôi được không? Tôi cần chỉ đường. Tôi bị lạc rồi.
`47. A`
`-` are orbiting `->` orbiting
`-` Câu đã có động từ chính là are weightless. Nếu để are orbiting thì câu có `2` động từ chính `->` sai grammar
`-` Rút gọn mệnh đề quan hệ: who are orbiting `->` orbiting
`***` Trans: Những phi hành gia đang bay trên quỹ đạo trong tàu vũ trụ thì ở trạng thái không trọng lượng.
`48. B`
`-` belonged `->` belonging
`-` Rút gọn mệnh đề quan hệ: which belonged `->` belonging
`***` Trans: Một số bức tranh thuộc về nữ hoàng đã bị đánh cắp.
`49. C`
`-` turning `->` turn
`-` Do you mind if `+` S `+` V (present simple): xin phép ai làm gì
`***` Trans: Bạn có phiền nếu tôi tắt máy điều hòa không?
`50. D`
`-` live `->` living `/` who live
`-` Live không đứng ngay sau people
`->` Dùng rút gọn mệnh đề hoặc mệnh đề quan hệ
`***` Trans: Đôi khi cuộc sống rất khó chịu đối với những người sống gần sân bay.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin