

Ex1: Write the correct forms of the verbs, circle the time expressions.
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`1.` walks
`-` every afternoon `->` HTĐ : S + V_s/es/inf
`-` Kate chủ ngữ số ít : V_s/es
`2.` am going
`-` now `->` HTTD : S + is/am/are + V_ing
`-` I dùng am
`3.` is driving
`-` hành động đang diễn ra ngay lúc nói
`->` HTTD (?) : (wh-word) + is/am/are + S + V_ing ?
`4.` eat out
`-` usually, once a week` ->` HTĐ : S + V_s/es/inf
`-` We dùng V_inf
`5.` is riding
`-` hành động đang diễn ra
`->` HTTD : S + is/am/are + V_ing
`-` She dùng is
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
`1.` walks
`***` Dấu hiệu: every afternoon (mỗi buổi chiều) `to` HT đơn
`***` Giải thích:
`-` Diễn tả thói quen lặp đi lặp lại.
`-` Chủ ngữ Kate (số ít) `to` thêm `-s` vào sau động từ (walks)
`2.` am going
`***` Dấu hiệu: now (bây giờ) `to` HT tiếp diễn
`***` Giải thích:
`-` Diễn tả hành động đang xảy ra.
`-` Chủ ngữ I `to` am going
`3.` is driving
`***` Dấu hiệu: ở câu "I can’t see the drivers" (đang chạy lúc nói) `to` HT tiếp diễn
`***` Giải thích:
`-` Từ hỏi Who đóng vai trò chủ ngữ số ít `to` is driving (drive bỏ `-e` thêm `-i``ng)`
`4.` eat out
`***` Dấu hiệu: usually, once a week (thường xuyên, `1` lần/tuần) `to` HT đơn
`***` Giải thích:
`-` Diễn tả tần suất, thói quen.
`-` Chủ ngữ We (số nhiều) `to` giữ nguyên động từ (eat out)
`5.` is riding
`***` Dấu hiệu: "My sister is in the backyard" (hành động đang diễn ra lúc nói) `to` HT tiếp diễn
`***` Giải thích:
`-` Chủ ngữ She (số ít) `to` is riding (ride bỏ `-e` thêm `-i``ng)`
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
Bảng tin
0
1
0
kíu
538
6144
549
lười quó=.="
0
1
0
giúp t ikk
538
6144
549
=))
0
1
0
còn nhiều lắm
538
6144
549
đừng doạ trước thé chớ🙏
0
1
0
:))
3320
36788
1814
câu nì Hằng lấy hnhat nha =)))) t trl xúc tích quá