

Đặt câu với các từ sau: vary; variety; various; varied; variously
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`bb1.` Vary (động từ): thay đổi
`->` Prices can vary from shop to shop.
`***` Dịch: Giá có thể thay đổi tùy theo cửa hàng
`bb2.` Variety (danh từ): sự đa dạng
`->` This recipe includes a variety of ingredients
`***` Dịch: Công thức này bao gồm nhiều nguyên liệu khác nhau
`bb3.` Various (tính từ): Nhiều, khác nhau
`->` We can apply this theorem to solve various complex mathematical problems
`***` Dịch: Chúng ta có thể áp dụng định lý này để giải nhiều bài toán phức tạp khác nhau
`bb4.` Varied (tính từ): đa dạng, phong phú
`->` His breakfast is very varied
`***` Dịch: bữa sáng của anh ấy rất phong phú
`bb5.` Variously (trạng từ): theo nhiều cách khác nhau, chỉ sự khác nhau
`->` They reacted variously to the news
`***` Dịch: họ phản ứng theo nhiều cách khác nhau trước tin đó
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
Bảng tin
3
-11
13
Fan harykane theo anh có nhà lầu xe hơi chưa ?>.<