

Now complete these sentences , which include words from the table above , using the correct preposition . Use a dictionary if necessary.
1 . She's absoulutely devoted __________ her mother and visits her every day.
2 . I've alawyas had a lot of respect ________ my boss , and I do enjoy my job a lot.
3 . She's been so loyal __________ me all these years,I can't let her down now.
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`\color{#3f51b1}{\text{2}color{#7b5fac}{\text{0}color{#f1d0d5}{\text{1}color{l}{\text{5}`
1. to
- be devoted to someone/something : tận tâm với ai / cái gì
- be devoted to + N/V-ing : hết lòng vì, tận tụy với, cống hiến cho
2. for
- have respect for + N : tôn trọng ai/cái gì.
- show respect for + N
3. to
- be loyal to + N : trung thành với
`star` Cô ấy đã luôn trung thành với tôi suốt những năm qua, giờ tôi không thể phụ lòng cô ấy được
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
1. to
- To be devoted to someone/sth : hết lòng, tận tuỵ hoặc hiến dâng cuộc đời cho ai đó/cái gì
2. for
- To have respect for someone : có lòng tôn kính/kính trọng đối với ai
3. to
- To be loyal to someone/sth : trung thành với ai đó, tổ chức nào đó hoặc lý tưởng nào đó
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin