

nhớ viết cả công thức + cách dùng các từ: (too,too much,too many,enough)
xin các cao nhân và các đại đế thiên vương làm giúp với ạ
thank you mọi ng
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
1.too: quá
Cách dùng: Đứng trước tính từ hoặc trạng từ để bổ nghĩa cho chúng
Cấu trúc: Too+ tính từ/ trạng từ
2.too many: quá nhiều
Cách dùng: Dùng để diễn tả những thứ đếm được
Cấu trúc: Too many+ N đếm đc số nhiều
3.too much: quá nhiều
Cách dùng: Dùng để diễn tả những thứ ko đếm đc như: nước, dầu,...
Cấu trúc: Too much+ N ko đếm được
4.enough: đủ
Cách dùng& Cấu trúc
+) Đứng sau tính từ/ trạng từ: adj/adv+ enough
+) Đứng trước danh từ: enough+ danh từ ko đếm đc/ danh từ đếm được
- tiengviettrangnguyen -
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

1. too + adj / adv (quá...)
– Công thức:
S + be + too + adj + (for somebody) + to V
S +V + too + adv + (for somebody) + to V
– Cách dùng: diễn tả ai đó làm gì quá đến nỗi không thể làm việc khác.
Eg1: This coffee is too hot (for me) to drink. (Cà phê quá nóng để uống.)
Eg2: He runs too slowly to catch the bus. (Anh ấy chạy quá chậm để bắt xe buýt.)
2. too many + danh từ đếm được số nhiều (quá nhiều...)
– Công thức: S + V + too many + plural countable noun + (for somebody) + to V.
– Cách dùng: đi với danh từ đếm được (số nhiều) như cars, people, books.
Eg1: There are too many students in this class. (Có quá nhiều học sinh trong lớp.)
Eg2: I have too many clothes to fold. (Tôi có quá nhiều quần áo để gấp.)
3. too much + danh từ không đếm được (quá nhiều...)
– Công thức 1 (trước danh từ): S + V + too much + uncountable noun + (for sb) + to V.
– Công thức 2 (đứng một mình, bổ nghĩa cho động từ): S + V + too much. (làm gì đó quá nhiều)
– Cách dùng: đi với danh từ không đếm được (water, money, sugar) hoặc đứng cuối câu.
Eg1: I drank too much coffee. (Tôi uống quá nhiều cà phê.)
Eg2: You talk too much. (Bạn nói quá nhiều.)
-> too much đứng một mình sau động từ.
4. enough(đủ...)
enough luôn đứng trước danh từ, nhưng đứng sau tính từ/trạng từ.
– Công thức 1 (Trước danh từ): S + V + enough + N + (for sb) + to V.
Eg: I don't have enough money to buy that car. (Tôi không có đủ tiền mua xe đó.)
– Công thức 2 (Sau tính từ/trạng từ): S + V + adj/adv + enough + (for sb) + to V.
Eg1: She is old enough to drive. (Cô ấy đủ tuổi lái xe.)
Eg2: He speaks clearly enough for everyone to understand. (Anh ấy nói đủ rõ để mọi người hiểu.)
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin