

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
I, Kiểu câu
1. Câu trần thuật (Kể, tả, nêu ý kiến)
- Dấu hiệu: Không có từ ngữ đặc biệt của các kiểu câu khác.
- Kết thúc: Dấu chấm (.).
- Ví dụ: Hôm nay lớp em học bài mới.
2. Câu nghi vấn (Hỏi thông tin)
- Dấu hiệu: Có các từ nghi vấn như: ai, gì, sao, tại sao, đâu, chưa...
- Kết thúc: Dấu hỏi chấm (?).
- Ví dụ: Bạn đã làm bài tập chưa?
3. Câu cầu khiến (Ra lệnh, yêu cầu, khuyên bảo)
- Dấu hiệu: Có các từ như: hãy, đừng, chớ, nên, đi, thôi, nào...
- Kết thúc: Dấu chấm (.) hoặc dấu chấm than (!).
- Ví dụ: Hãy chuẩn bị bài cho ngày mai.
4. Câu cảm thán (Bộc lộ cảm xúc)
- Dấu hiệu: Có các từ ngữ biểu cảm: ôi, chao ôi, biết bao, thay, xiết bao...
- Kết thúc: Dấu chấm than (!).
- Ví dụ: Ôi, cảnh vật quê em đẹp quá!
5. Câu hỏi tu từ (Nhấn mạnh, bộc lộ cảm xúc)
- Đặc điểm: Hình thức là câu hỏi nhưng không dùng để hỏi và không cần câu trả lời.
- Kết thúc: Dấu hỏi chấm (?) hoặc dấu chấm than (!).
- Ví dụ: Ai mà chẳng yêu quê hương mình?
II, phương thức biểu đạt
1. Tự sự:
- Mục đích: Kể chuyện, tường thuật sự việc.
- Yếu tố: Có nhân vật, sự kiện, diễn biến (có đầu có cuối).
2. Miêu tả:
- Mục đích: Giúp người đọc hình dung ra đặc điểm, tính chất của sự vật, con người, phong cảnh.
- Yếu tố: Dùng nhiều tính từ, từ láy, biện pháp so sánh.
3. Biểu cảm:
- Mục đích: Bày tỏ tình cảm, cảm xúc, thái độ (yêu, ghét, buồn, vui).
- Yếu tố: Các từ ngữ bộc lộ cảm xúc và các thán từ (ôi, chao ôi, thương thay...).
4. Nghị luận:
- Mục đích: Bàn luận đúng/sai, thuyết phục người khác đồng ý với quan điểm của mình.
- Yếu tố: Có luận điểm (ý kiến), lý lẽ và dẫn chứng cụ thể.
5. Thuyết minh:
- Mục đích: Cung cấp kiến thức, thông tin chính xác, khách quan về một đối tượng.
- Yếu tố: Trình bày nguồn gốc, cấu tạo, công dụng, cách dùng (không xen tình cảm).
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin