

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
1. Liên từ (Conjunctions)
Liên từ là từ dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề lại với nhau.
Có 3 loại chính:
a. Liên từ kết hợp (Coordinating conjunctions)
Dùng để nối các thành phần ngang hàng.
Các từ phổ biến: for, and, nor, but, or, yet, so
Ví dụ:
`@` I like tea and coffee.
b. Liên từ phụ thuộc (Subordinating conjunctions)
Dùng để nối mệnh đề phụ với mệnh đề chính.
Một số từ hay gặp:
because, although, if, when, while, since, unless, before, after...
Ví dụ:
I stayed home because it rained.
c. Liên từ tương quan (Correlative conjunctions)
Đi theo cặp:
`@` either…or (hoặc…hoặc)
`@` neither…nor (không…cũng không)
`@` both…and (cả…và)
`@` not only…but also (không chỉ…mà còn)
Ví dụ:
`@` She likes both music and art.
2. Lượng từ (Quantifiers)
Lượng từ là từ dùng để chỉ số lượng.
Có thể chia theo loại danh từ:
a. Dùng với danh từ đếm được
`@` many (nhiều)
`@`a few / few (một vài / rất ít)
Ví dụ:
`@` I have many books.
b. Dùng với danh từ không đếm được
`@`much (nhiều)
`@`a little / little (một ít / rất ít)
Ví dụ:
`@` There is much water.
c. Dùng cho cả hai
`@`some (một ít, dùng câu khẳng định)
`@`any (dùng câu phủ định, nghi vấn)
`@`a lot of / lots of (rất nhiều)
`@`enough (đủ)
Ví dụ:
`@` I need some sugar.
d. Lượng từ đặc biệt
`@`all (tất cả)
`@`most (hầu hết)
`@`each / every (mỗi)
`@`no (không)
Ví dụ:
`@` Every student must try.
`***` Học tốt nha:D `***`
`daogiahan1112`
`hoidap247`
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
--Liên từ (Conjunctions)
Là từ dùng để nối các từ, cụm từ hoặc câu lại với nhau.
– Liên từ nối ngang hàng: nối các ý giống nhau
Ví dụ: and (và), or (hoặc), but (nhưng), so (vì vậy)
→ I like milk and juice.
– Liên từ phụ thuộc: nối câu chính với câu phụ
Ví dụ: because (bởi vì), although (mặc dù), if (nếu), when (khi)
→ I stay home because it rains. Công dụng: làm câu mượt hơn, rõ ý hơn
--Lượng từ (Quantifiers)
Là từ chỉ số lượng của danh từ
– Đi với danh từ đếm được
many (nhiều), few (ít), a few (một vài)
→ many books
– Đi với danh từ không đếm được
much (nhiều), little (ít), a little (một ít)
→ much water
– Dùng cho cả hai
some (một ít), any (nào), a lot of (nhiều), lots of (rất nhiều)
→ some apples / some water
Công dụng: nói rõ bao nhiêu, nhiều hay ít
Sai cho xl aa
Chúc bn học tốt
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
Bảng tin