

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
1. B. enough old
Cấu trúc thường dùng là Adj + Enough nhoo
2. D. to go
Suggest + V_ing / Suggest sb do st
3. D. Don't have to
Wish + S + V-ed : Điều ước ở hiện tại (Bồ có thể tra để hiểu rõ hơn ạ)
4. B. Media
5. C. Kayak
Tất cả các ý còn lại âm K đều là âm câm
6. C. Gifts âm /s/, còn lại là /z/
7. B. Virtual, chữ i ở đây phát âm giống "ơ" hơn nè
8. A. Composed, các ý còn lại phát âm là /id/
9. A. Advantages = benefits : lợi ích
10. A. Search for : tìm kiếm
11. B. Have, have a chance:có cơ hội
12. C. Letting
Worry about + V_ing
13. A. Suffer
Suffer from: Chịu đựng
14. A. Which
15. D. Physical
Tính từ bổ nghĩa cho danh từ Exercise
16. B. Simple: đơn giản >< Luxurious : Sang trọng
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
Bảng tin
0
42
0
ủa cậu vì sao to make thành making mà câu 1 á
0
42
0
àaaaaaaaa