

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
9. Dad: "Con có đi học đều đặn không?" Bố hỏi tôi liệu tôi đã đi học đều đặn hay không.
A. if I'd be: liệu con sẽ là/sẽ ở
B. had I been: con đã đang
C. if I'd: liệu con đã
D. have I: con có
10. Mario: "Thầy có thể nói được ngoại ngữ nào không?"
Mario hỏi giáo viên của mình liệu ông ấy có thể nói được một vài ngoại ngữ không.
A. he could speak: ông ấy có thể nói
B. he would speak: ông ấy sẽ nói
C. shall he speak: liệu ông ấy sẽ nói
D. should he do: liệu ông ấy nên làm
11. Jim: "Chị gái bạn có kiếm được nhiều tiền không?" Jim muốn biết liệu chị gái tôi có kiếm được nhiều tiền không.
A. my sister has earned: chị tôi đã kiếm được (chưa lùi thì)
B. did my sister earn: chị tôi đã kiếm được (để dạng câu hỏi là sai)
C. does my sister earn: chị tôi kiếm được (chưa lùi thì)
D. my sister earned: chị tôi đã kiếm được (đã lùi từ hiện tại đơn sang quá khứ đơn)
12. Joe: "Hôm qua Tom có tổ chức sinh nhật cho Mary không?" Joe hỏi tôi liệu Tom có tổ chức sinh nhật cho Mary vào ngày trước đó không.
A. today: hôm nay
B. yesterday: hôm qua (chưa đổi trạng từ chỉ thời gian)
C. the day before: ngày trước đó (cụm từ thay thế cho yesterday trong câu gián tiếp)
D. the next day: ngày hôm sau
13. Mary: "Bạn có biết bơi không?" Mary hỏi tôi liệu tôi có thể bơi không.
A. if I have been able: liệu tôi đã có thể (sai thì)
B. am I able: tôi có thể (sai cấu trúc câu gián tiếp)
C. if I was able: liệu tôi có thể (lùi thì từ are sang was)
D. will I be able: liệu tôi sẽ có thể
14. David: "Bạn có thể cho tôi đọc qua bản báo cáo này không?" David hỏi người đồng nghiệp liệu cô ấy có cho phép anh ấy đọc qua bản báo cáo đó không.
A. if she will let him: liệu cô ấy sẽ để anh ấy
B. if she would let him: liệu cô ấy sẽ để anh ấy (lùi thì từ will/would và đổi tân ngữ thành him)
C. whether would let him: liệu sẽ để anh ấy (thiếu chủ ngữ)
D. whether she would let me: liệu cô ấy sẽ để tôi (chưa đổi tân ngữ me)
15. Sue: "Con có thể ngủ lại nhà Lee qua đêm không?" Sue hỏi mẹ liệu cô ấy có thể ngủ lại nhà bạn qua đêm không.
A. if she might sleep: liệu cô ấy có thể (lùi thì từ may sang might)
B. could she sleep: cô ấy có thể (sai cấu trúc câu gián tiếp)
C. can she sleep: cô ấy có thể (chưa lùi thì)
D. if she had to sleep: liệu cô ấy đã phải ngủ (sai nghĩa)
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin