

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!

`Đáp` `án:`
7. won't stay
8. said
S + said (that) + S + V (lùi thì)
9. need
10. would visit
11. said
12. swim
13. would be
14. knew
S + asked + O + if/whether + S + V (lùi thì)
HTĐ → QKĐ
---------------------------------------------------
If 1:
If + S + am/is/are +adj/N/O , S + will/can/shall ...+ V1
If + S + V1/s/es , S + will/can/shall ...+ V1
→ Câu điều kiện có thật ở hiện tại / điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại và tương lai
If 2:
If + S + were + adj/N/O , S + would / could + V1
If + S + V2/ed , S + would / could + V1
→ Câu điều kiện không có thật ở hiện tại
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
`7.` won't stay
`8.` said
`9.` need
`10.` would visit
`11.` said
`12.` swim
`13.` would be
`14.` knew
`----------`
`@`Câu tường thuật:
`-` Kể: S + said (that) + S + V (lùi thì)
`@` Lùi thì:
`+` HTĐ `->` QKĐ
`+` HTTD `->` QKTD
`+` Hiện tại hoàn thành/Quá khứ đơn `->` Qúa khứ hoàn thành.
`+` Will `->` would
`+` tomorrow `->` the following day/the next day.
`+` yesterday `->` the previous day/the day before.
`+` now `->` then.
`+` at the moment `->` at that moment.
`+` tonight `->` that night.
`+` next + mốc thời gian `->` the following/the next + mốc thời gian.
`+` must `->` had to.
`-----------`
`@`Câu điều kiện:
`-` Loại `1:` If + S + V-(s/es) `|` am/is/are + adj/N, S + will/can/shall + V-bare
`-` Loại `2:` If + S + Ved/V2 `|` was/were + adj/N, S + would/could + V-bare
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin