

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!

`Đáp` `án:`
21. A
If 2: If + S + V2/ed , S + would / could + V1
→ Câu điều kiện không có thật ở hiện tại
22. A
If 1: If + S + V1/s/es , S + will/can/shall ...+ V1
→ Câu điều kiện có thật ở hiện tại / điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại và tương lai
23. A
Global warming (n) nóng lên toàn cầu
→ là sự tăng dần nhiệt độ trên bề mặt Trái Đất do hiệu ứng nhà kính.
24. C
deforestation (n) nạn phá rừng
→ Một số loài động vật mất môi trường sống của chúng bởi vì ...
25. B
Global warming (n) nóng lên toàn cầu
→ Sự gia tăng dần nhiệt độ của Trái Đất ...
26. B
sustainable (a) bền vững
adj + N
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

`21.` `A.` would try
`-` Câu điều kiện loại `2` (diễn tả điều không có thật ở hiện tại).
`-` Cấu trúc: If `+` S `+` V-quá khứ, S `+` would `+` V-nguyên thể.
`22.` `D.` try
`-` Câu điều kiện loại `1` (diễn tả điều có thể xảy ra).
`-` Cấu trúc: If `+` S `+` V-hiện tại đơn, S `+` will `+` V-nguyên thể.
`23.` `A.` Global warming
`-` Định nghĩa về sự nóng lên toàn cầu: sự tăng dần nhiệt độ trên bề mặt Trái Đất do hiệu ứng nhà kính.
`24.` `C.` deforestation
`-` Động vật mất môi trường sống (habitats) chủ yếu do nạn phá rừng (deforestation).
`25.` `B.` global warming
`-` "The gradual rise in the Earth's temperature" (sự tăng dần nhiệt độ Trái Đất) được gọi là sự nóng lên toàn cầu.
`26.` `B.` Sustainable
`-` "Sustainable tourism" (du lịch bền vững) là loại hình du lịch giúp giữ lợi nhuận cho địa phương và bảo vệ môi trường.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin