

I. Choose the best options to complete the following sentences.
`1.` Barely _______________ the podium to begin her speech when a heckler interrupted from the back of the hall.
A. she had approached B. had she approached
C. has she approached D. she was approaching
`2.` Much as _______________ his artistic integrity, he can’t ignore the commercial realities of the industry.
A. he might revere B. might he revere
C. he should revere D. does he revere
`3.` He _______________ the doctor earlier, but he kept postponing the appointment.
A. will have visited B. needn't have visited
C. had visited D. could have visited
`4.` The central bank's interest rates _______________ to an all-time low, foreign investors scrambled to reallocate their portfolios across emerging markets.
A. slashing B. having been slashed
C. were slashed D. to been have slashed
`5.` There was a scene that showed violence in detail, _______________ I turned the television off.
A. of which case B. by which time
C. at which point D. in addition to which
`6.` Artificial Intelligence _______________ the frontier of modern industry, corporations the world over _______________ to secure a competitive advantage of late.
A. is defining / have been strived
B. has defined / have strived
C. defined / will have strived
D. defining / have been striving
`7.` A(n) _______________ consultant, he kept interrupting with unpalatable objections and poured cold water on every suggestion.
A. off-the-cuff
B. buttoned-up
C. tongue-in-cheek
D. hand-wringing
`8.` John talked up revolutionising the workflow, but when asked for a prototype, timeline, or budget, he had nothing to show. It was _______________ .
A. a smart mouth B. all mouth and no trousers
C. a house of cards D. the powers that be
`9.` The negotiations seemed to be progressing well until they _______________ a sudden hitch regarding intellectual property.
A. ran into B. came across C. fell through D. set back
`10.` Her objections were so _______________ that every minor ambiguity in the proposal was treated as if it were a fatal flaw.
A. punctilious B. censorious C. captious D. oversimplified
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`@` MuaHa
`1.` B
`-` Barely + had + S + V3/ed + when + S + V2/ed : vừa mới...thì...
`-` đảo ngữ
`2.` A
`-` Much as + S + V, S + V
`-` nhượng bộ
`3.` D
`-` Diễn tả khả năng trong quá khứ nhưng không làm
`-` could have + V3 : lẽ ra có thể đã làm
`-` Anh ta đáng lẽ có thể đi khám sớm hơn
`4.` B
`-` mệnh đề rút gọn : bị động
`-` Having been + V3, S + V : sau khi bị ...
`5.` C
`-` , at which point + clause : tại thời điểm đó
`-` nối mệnh đề chỉ thời điểm
`-` lúc đó tôi tắt TV
`6.` D
`-` phân từ + HTTT tiếp diễn
`-` V-ing, S + have/has been V-ing
`7.` D
`-` hand-wringing : thái độ lo lắng , tiêu cực
`@` Loại
`+` off-the-cuff : ngẫu hứng
`+` buttoned-up : kín đáo
`+` tongue-in-cheek : mỉa mai
`8.` B
`-` all mouth and no trousers : nói nhiều nhưng không làm được
`9.` A
`-` run into a problem : gặp phải vấn đề
`@` Loại
`+` fell through : thất bại hoàn toàn
`+` came across : tình cờ gặp
`+` set back : làm chậm lại
`10.` C
`-` captious : soi mói, bắt bẻ những lỗi nhỏ
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

`1. B.` had she approached
`*` Cấu trúc đảo ngữ: Barely `+` had `+ S + V3`/ed `+` when `+ S + V2`/ed (Ngay khi... thì...).
`---------`
`2. A.` he might revere
`*` Cấu trúc: Much as `+ S + V`, `S + V` (Mặc dù... nhưng...).
`---------`
`3. D.` could have visited
`*` Cấu trúc: Could have `+ V3`/ed (Lẽ ra đã có thể làm gì trong quá khứ nhưng thực tế đã không làm).
`---------`
`4. B.` having been slashed
`*` Giải thích:
`-` Hai vế có chủ ngữ khác nhau. Ta dùng "Having been slashed" (dạng bị động của phân từ hoàn thành) để nhấn mạnh việc lãi suất bị cắt giảm đã hoàn tất trước khi các nhà đầu tư hành động.
`-` Đáp án `C.` were slashed không chọn vì thiếu từ nối giữa hai vế câu
`---------`
`5. C.` at which point
`*` At which point `+` Clause (Tại thời điểm đó).
`*` Dịch: Có một cảnh quay chiếu cảnh bạo lực rất chi tiết, và chính tại thời điểm đó tôi đã tắt tivi đi.
`---------`
`6. D.` defining / have been striving
`*` Cấu trúc: Rút gọn mệnh đề / Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
`*` Giải thích:
`-` Vế đầu dùng hiện tại phân từ "defining" để bổ nghĩa cho trạng thái hiện tại của AI.
`-` Vế sau dùng "have been striving" vì có dấu hiệu "of late" (gần đây) — dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn để chỉ một hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại.
`---------`
`7. D.` hand-wringing
`*` Hand-wringing: Thể hiện sự lo lắng, quan ngại quá mức
`*` Loại trừ:
`-` Off-the-cuff: Ứng khẩu, không chuẩn bị trước.
`-` Buttoned-up: Kín đáo, bảo thủ hoặc chuyên nghiệp.
`-` Tongue-in-cheek: Mỉa mai, không nghiêm túc.
`*` Dịch: Là một cố vấn hay lo ngại thái quá, ông ấy liên tục ngắt lời bằng những phản đối khó chịu và dội gáo nước lạnh vào mọi gợi ý.
`---------`
`8. B.` all mouth and no trousers
`*` Thành ngữ: All mouth and no trousers (Chỉ giỏi nói chứ không biết làm).
`*` Dịch: John đã quảng bá về việc cách mạng hóa quy trình làm việc, nhưng khi được hỏi về bản mẫu, lộ trình hay ngân sách, anh ta không có gì để trình bày cả. Đúng là chỉ giỏi nói suông.
`---------`
`9. A.` ran into
`*` Run into a hitch/problem: Gặp phải khó khăn/vướng mắc.
`*` Loại trừ:
`-` Come across: Tình cờ thấy/gặp.
`-` Fall through: Thất bại (dành cho kế hoạch).
`-` Set back: Làm chậm trễ.
`---------`
`10. C.` captious
`*` Captious: (adj) Hay soi mói, bắt bẻ, thích tìm lỗi nhỏ để chỉ trích.
`*` Loại trừ:
`-` Punctilious: Kỹ tính, cầu kỳ.
`-` Censorious: Hay phê phán, chỉ trích.
`-` Oversimplified: Quá đơn giản hóa.
`*` Dịch: Những lời phản bác của cô ấy soi mói đến mức mọi điểm mơ hồ nhỏ nhặt trong bản đề xuất đều bị coi như thể đó là một lỗi sai chết người.
`---------`
`@icii`
`#hoidap247`
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin