

Bài 4. Cho một lượng bột sắt dư vào 500 ml dung dịch HCl. Sau khi phản ứng xảy ra hoàn toàn, thu được 3,7185 lít khí hydrogen (đktc).
a) Viết phương trình hóa học của phản ứng.
b) Tính khối lượng bột sắt đã tham gia phản ứng.
c) Tính nồng độ mol dung dịch HCl đã dùng.
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`4.`
`a)` `Fe + 2HCl → FeCl_2 + H_2`
pt: `1` `2` `1` `(mol)`
đề: `0,15` `0,3` `0,15` `(mol)`
`b)` `n_(H_2) = (3,7185)/(24,79) = 0,15 (mol)`
`m_(Fe) = 0,15 . 56 = 8,4 (g)`
`c)` Đổi: `500mL = 0,5L`
`C_(M_(HCl)) = (0,3)/(0,5) = 0,6 (M)`
`@`$hoaibao$
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

$n_{H_2} = \frac{3,7185}{24,79} = 0,15\text{ (mol)}$
a) PTHH:
$Fe + 2HCl \rightarrow FeCl_2 + H_2 \uparrow$
b)
Dựa vào phương trình hóa học, ta thấy tỉ lệ số mol giữa $Fe$ và $H_2$ là $1:1$.
$\Rightarrow n_{Fe} = n_{H_2} = 0,15\text{ (mol)}$
Khối lượng sắt tham gia phản ứng là:
$=>$$m_{Fe} = n_{Fe} \times M_{Fe} = 0,15 \times 56 = 8,4\text{ (g)}$
c) Tính nồng độ mol dung dịch $HCl$ đã dùng:
Dựa vào phương trình hóa học, số mol $HCl$ gấp đôi số mol $H_2$:
$\Rightarrow n_{HCl} = 2 \times n_{H_2} = 2 \times 0,15 = 0,3\text{ (mol)}$
Nồng độ mol ($C_M$) của dung dịch $HCl$ là:
$=>$$C_M = \frac{n_{HCl}}{V_{dd}} = \frac{0,3}{0,5} = 0,6\text{ (M)}$
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin