

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
A. Got it? → Cách nói tự nhiên khi kiểm tra đã hiểu chưa.
C. I hope so, too. → Đồng tình với mong muốn của Mai.
D. Have you written → “yet” → thì hiện tại hoàn thành.
A. generation → “generation gap” = khoảng cách thế hệ.
A. heritage → “heritage of historic buildings” = di sản.
D. stopped → “wish” → lùi thì (quá khứ đơn).
B. to know → “It is necessary … to V”.
C. worked → hành động đã xảy ra trong quá khứ.
C. taking → “Do you mind + V-ing”.
C. passed down → truyền lại qua nhiều thế hệ.
C. provides → cung cấp (không phải keeps/protects/produces).
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin