

vị trí, chức năng, các từ thể hiện của thành phần tình thái, cảm thán, gọi đáp, chêm xem(phụ chú
) giúp ạ gấp, nhanh 5 sao
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
.1.Thành phần tình thái
Vị trí:
Thường ở đầu câu, giữa câu hoặc cuối câu
Chức năng:
Thể hiện ý kiến, thái độ, sự đánh giá của người nói đối với sự việc
Từ ngữ thường dùng:
chắc, có lẽ, hình như, dường như, có thể, theo tôi, tôi nghĩ, e rằng,...
Ví dụ:
Có lẽ, hôm nay trời sẽ mưa.
Bạn ấy chắc đang học bài.
2. Thành phần cảm thán
Vị trí:
Thường ở đầu câu, đôi khi đứng riêng thành câu
Chức năng:
Bộc lộ cảm xúc: vui, buồn, ngạc nhiên, tiếc nuối,...
Từ ngữ thường dùng:
ôi, trời ơi, chao ôi, than ôi, ô hay, ồ,...
Ví dụ:
Ôi! Cảnh đẹp quá!
Trời ơi, sao bạn làm vậy?
3. Thành phần gọi – đáp
Vị trí:
Thường ở đầu câu hoặc cuối câu
Chức năng:
Dùng để gọi người đối thoại hoặc đáp lời
Từ ngữ thường dùng:
này, ơi, à, ạ, vâng, dạ, thưa,...
Ví dụ:
Nam ơi, đi học thôi!
Dạ, con biết rồi ạ.
4. Thành phần phụ chú (chêm xen)
Vị trí:
Nằm giữa câu, thường được ngăn bằng:
dấu phẩy (,)
dấu gạch ngang (—)
dấu ngoặc đơn ( )
Chức năng:
Bổ sung, giải thích thêm thông tin
Từ ngữ thường dùng:
tức là, nghĩa là, ví dụ, chẳng hạn,...
Ví dụ:
Lan — lớp trưởng của lớp tôi — học rất giỏi.
Tôi sẽ đi Hà Nội ( thủ đô của Việt Nam ) vào tuần sau.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
Bảng tin
0
4
0
nhanh dị
9
172
10
Easy
9
172
10
Bro
9
172
10
Trong sách cs