

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
Nếu b có file nghe phần A hoặc các câu nói trong phần A thì báo mih nha, để mih làm =)
B. PRONUNCIATION (1.0 point)
I. Choose one word whose underlined part is pronounced differently. (Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác)
6.
A. garbage: phát âm là /ɪ/ (hoặc /ə/ tùy vùng, nhưng âm cuối kết thúc là /ɪdʒ/).
B. standard: phát âm là /ə/.
C. solar: phát âm là /ə/.
D. lunar: phát âm là /ə/.
7.
A. covered: phát âm là /d/.
B. installed: phát âm là /d/.
C. described: phát âm là /d/.
D. decorated: phát âm là /ɪd/.
Quy tắc phát âm đuôi "-ed": Những từ kết thúc bằng âm /t/ hoặc /d/ khi thêm "-ed" sẽ phát âm là /ɪd/.
8.
A. chopstick: phát âm là /tʃ/.
B. charity: phát âm là /tʃ/.
C. children: phát âm là /tʃ/.
D. christmas: phát âm là /k/.
Trong từ "Christmas", âm "ch" là âm câm/âm k, khác với âm "ch" thông thường trong tiếng Anh.
II. Choose the word with different stress pattern. (Chọn từ có trọng âm khác)
9.
A. celebrate: trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.
B. consider: trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2.
C. expression: trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2 (các từ đuôi -ion trọng âm rơi vào âm ngay trước nó).
D. criteria: trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2.
10.
A. partner: trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.
B. between: trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2.
C. visit: trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.
D. program: trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1
C. GRAMMAR AND VOCABULARY
11A. rarely cooks
Chủ ngữ "Hoa" là số ít nên động từ phải thêm "s/es". Trạng từ chỉ tần suất (rarely) đứng trước động từ thường.
12. B. was playing
Hành động đang xảy ra song song trong quá khứ (dùng thì Quá khứ tiếp diễn với "while"): Nga đang xem TV trong khi em gái đang chơi đàn.
13. A. Were you flying
Có thời điểm cụ thể trong quá khứ ("at 5 o'clock yesterday afternoon") nên dùng thì Quá khứ tiếp diễn dạng câu hỏi: Was/Were + S + V-ing?
14. B. good idea
Nam đưa ra lời đề nghị "How about...?" (Hay là mình...?), Peter đáp lại bằng "Good idea" (Ý kiến hay đấy) là phù hợp nhất.
15.B. shopaholic
"Shopaholic" nghĩa là người nghiện mua sắm (nói hơi quá thì ph, nhg hoi kệ, vì mih ko giỏi Văn nên kbt dùng từ :>> ) . Câu sau nói Emma rất thích mua sắm và dành nhiều thời gian cho việc đó.
16. B. so
"So" dùng để nhấn mạnh tính từ "difficult" (Rất khó khăn).
17.B. faster
Có từ "than" nên đây là cấu trúc so sánh hơn. "Fast" vừa là tính từ vừa là trạng từ, dạng so sánh hơn là "faster".
18. D. However
"However" (Tuy nhiên) dùng để nối hai câu có ý nghĩa tương phản, thường đứng đầu câu và sau nó có dấu phẩy.
19. A. leaves
Nói về lịch trình tàu xe, thời khóa biểu cố định, chúng ta dùng thì Hiện tại đơn. "The bus" là số ít nên chọn "leaves".
20. B. price tag
"Price tag" là nhãn giá. Vì cái áo quá đắt nên bạn phải nhìn vào nhãn giá mới biết mình không đủ tiền mua.
21. B. keeps
Câu điều kiện loại 1 (If + Hiện tại đơn, S + will + V). "The temperature" là số ít nên dùng "keeps".
22. Câu này bị khuất phần đáp án A,B.. nên mih chx giải đc á=)
---------------------------------------------------------------
Chúc b học tốt!<3
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin