

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
23. Astronauts live and work on a _______.
Đáp án: B. space station
Giải thích: Các phi hành gia sống và làm việc trên trạm vũ trụ (space station).
24. Humans need _______ to breathe.
Đáp án: D. oxygen
Giải thích: Con người cần oxy để thở. Các phương án khác như trọng lực (gravity) hay các hành tinh không phù hợp.
25. What were you doing when you _______ the strange sound?
Đáp án: D. heard
Giải thích: Cấu trúc phối hợp thì: Quá khứ tiếp diễn (were doing) + WHEN + Quá khứ đơn (heard). Hành động nghe thấy chen ngang hành động đang diễn ra.
26. The _______ on Earth is perfect. It stops us from flying away.
Đáp án: A. gravity
Giải thích: Trọng lực (gravity) là lực giữ chúng ta ở trên mặt đất, không bị bay lơ lửng vào không gian.
27. He said the _______ had four big black eyes and three legs.
Đáp án: C. alien
Giải thích: Có 4 mắt to và 3 chân thì chỉ có thể là người ngoài hành tinh (alien).
28. The new device comes with a bigger display. Its _______ is 11.9 inches.
Đáp án: C. screen size
Giải thích: "Inches" là đơn vị đo kích thước màn hình (screen size).
29. The government doesn't know what flew over the city. They're calling it a(n) _______.
Đáp án: B. UFO
Giải thích: UFO (Unidentified Flying Object) là vật thể bay không xác định, dùng khi chưa biết rõ vật đó là gì.
30. I was lying in bed when I heard a _______ sound. I didn't know what it was...
Đáp án: C. strange
Giải thích: Nghe một âm thanh mà "không biết nó là gì" thì đó là âm thanh lạ (strange).
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin