

Nêu ý nghĩa, cách sử dụng và vị trí của lest
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`star` Ý nghĩa:
`-` Lest: để khỏi / kẻo rằng / sợ rằng
`->` Diễn tả mục đích tránh một điều xấu xảy ra
`star` Cách sử dụng:
`-` S `+` V `+` lest `+` S `+` (should) `+` V(nguyên mẫu)
`Ex`:
`*` She spoke softly lest she should wake the baby
`*` He ran quickly lest he miss the bus
`star` Vị trí:
`-` Đứng giữa câu
`Ex`: I hurried lest I should miss the bus.
`-` Đứng đầu câu: Lest `+` S `+` (should) `+` V, S `+` V
`Ex`: Lest he should forget, I reminded him again
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
⋆౨ৎ˚⟡˖ ࣪
Đáp án + Giải thích các bước giải:
1. Ý nghĩa của lest
Lest = để tránh / kẻo mà / sợ rằng
Nó dùng để nói về mục đích tránh một điều xấu xảy ra.
VD:
She whispered lest she wake the baby.
→ Cô ấy thì thầm để tránh làm em bé thức giấc.
2. Cách sử dụng
Cấu trúc phổ biến:
Lest + S + (should) + V
VD:
He studied hard lest he (should) fail the exam.
`=>` Anh ấy học chăm chỉ để khỏi trượt kỳ thi.
`->` “Should” có thể dùng hoặc bỏ đều được, nhưng trong văn viết trang trọng thì hay có.
3. Vị trí của “lest”
`@` Thường đứng ở giữa câu, nối 2 mệnh đề.
`@` Có thể đứng sau mệnh đề chính.
Cấu trúc chung:
`->` Mệnh đề chính + lest + mệnh đề phụ
VD:
She left early lest she miss the bus.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin
80
1538
86
vao nhom ko c
99
1377
62
Daa kh a