

Em cần lý do với ạ gấp lắm roii...
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
Đáp án chi tiết:
1. Simple
Lý do: Chỉ có một mệnh đề độc lập duy nhất với chủ ngữ là "Lightning" và động từ là "is". Các cụm từ phía sau chỉ là cụm giới từ bổ nghĩa.
2. Simple
Lý do: Mặc dù câu dài nhưng chỉ có một mệnh đề độc lập: "Afghanistan’s population (S) has shrunk (V)...". Cụm "Because of..." ở đầu câu là cụm giới từ, không phải mệnh đề (vì không có động từ chia thì).
3. Simple
Lý do: Chỉ có một mệnh đề độc lập: "Northern Ireland (S) has (V)...". Cụm "According to some statistics" là cụm trạng ngữ.
4. Compound
Lý do: Có 2 mệnh đề độc lập nối với nhau bằng liên từ "but".
MĐ1: The original purpose... was...
MĐ2: the holy wars also served...
5. Complex
Lý do: Gồm 1 mệnh đề phụ thuộc bắt đầu bằng "Although" và 1 mệnh đề độc lập.
MĐ phụ: Although the 1986 Tax Reform Act is supposed...
MĐ độc lập: it provides too many loopholes...
6. Simple
Lý do: Đây là câu đơn có động từ ghép (compound predicate). Chủ ngữ "Mongolia" thực hiện hai hành động: "is located" và "is slighter larger". Vì chỉ có 1 chủ ngữ chung nên vẫn tính là 1 mệnh đề độc lập.
7. Compound-Complex
Lý do:
Có 2 mệnh đề độc lập nối bằng dấu chấm phẩy (;).
Có 1 mệnh đề phụ thuộc (mệnh đề quan hệ): "that followed" (bổ nghĩa cho "the years").
8. Complex
Lý do: Gồm 1 mệnh đề phụ thuộc bắt đầu bằng "Although" và 1 mệnh đề độc lập.
MĐ phụ: Although bona fide means...
MĐ độc lập: it is commonly used...
9. Compound-Complex
Lý do:
MĐ phụ thuộc: "Because the costs... are high".
MĐ độc lập 1: sales of American-made shoes have plummeted.
MĐ độc lập 2: sales of imports... have risen (nối với MĐ độc lập 1 bằng từ "and").
10. Compound-Complex
Lý do:
MĐ độc lập 1: "Most Americans assume..."
MĐ phụ thuộc (mệnh đề danh ngữ): "that the U.S. Navy is our oldest maritime service" (làm tân ngữ cho động từ assume).
MĐ độc lập 2: "the U.S. Coast Guard was established..." (nối với cụm trước bằng từ "yet").
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin