

When I learn English, I usually learn vocabulary ______ every day.
Our new neighbours are so kind. They gave us a ______ when we were struggling with decorating.
Hope that you’ll do your best on your next exam. I’m keeping my ______ for you!
Some international college tuition in Vietnam costs ______.
I’m all ______. Tell us what we should do.
He got cold ______ when he heard the news of his transfer to a remote area of the country.
She asked her friend to keep an ______ on her house while she was away.
I won’t tell anyone what you told me. My ______ are sealed.
Làm hộ với ạ(chắc đáp án thôi ạ)
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
When I learn English, I usually learn vocabulary by heart every day.
→ Khi tôi học tiếng Anh, tôi thường học từ vựng thuộc lòng mỗi ngày.
Our new neighbours are so kind. They gave us a hand when we were struggling with decorating.
→ Những người hàng xóm mới của chúng tôi rất tốt bụng. Họ đã giúp đỡ chúng tôi khi chúng tôi gặp khó khăn trong việc trang trí.
Hope that you’ll do your best on your next exam. I’m keeping my fingers crossed for you!
→ Mong rằng bạn sẽ cố gắng hết sức trong kỳ thi sắp tới. Tôi chúc bạn may mắn!
Some international college tuition in Vietnam costs an arm and a leg.
→ Học phí của một số trường đại học quốc tế ở Việt Nam rất đắt đỏ.
I’m all ears. Tell us what we should do.
→ Tôi đang lắng nghe rất chăm chú. Hãy nói cho chúng tôi biết chúng tôi nên làm gì.
He got cold feet when he heard the news of his transfer to a remote area of the country.
→ Anh ấy lo sợ khi nghe tin mình bị điều chuyển đến một vùng xa xôi của đất nước.
She asked her friend to keep an eye on her house while she was away.
→ Cô ấy nhờ bạn mình trông coi nhà giúp trong khi cô ấy đi vắng.
I won’t tell anyone what you told me. My lips are sealed.
→ Tôi sẽ không nói với ai điều bạn đã nói với tôi. Tôi giữ kín bí mật.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

1. When I learn English, I usually learn vocabulary in batches every day.
2. Our new neighbours are so kind. They gave us a helping hand when we were struggling with decorating.
3. Hope that you’ll do your best on your next exam. I’m keeping my fingers crossed for you!
4. Some international college tuition in Vietnam costs an arm and a leg.
5. I’m all ears. Tell us what we should do.
6. He got cold feet when he heard the news of his transfer to a remote area of the country.
7. She asked her friend to keep an eye on her house while she was away.
8. I won’t tell anyone what you told me. My lips are sealed.
Giải thích chi tiết:
1. When I learn English, I usually learn vocabulary ______ every day.
• Từ điền: in batches
• Ý nghĩa tiếng Việt: theo từng đợt/lô.
• Phân tích ngữ pháp: Cụm trạng từ “in batches” (theo lô, theo đợt) mô tả cách thức học từ vựng.
2. Our new neighbours are so kind. They gave us a ______ when we were struggling with decorating.
• Từ điền: helping hand
• Ý nghĩa tiếng Việt: sự giúp đỡ.
• Từ vựng mới:
◦ Neighbours (n): Hàng xóm.
◦ Struggling (v): Đang vật lộn, gặp khó khăn.
◦ Decorating (v): Trang trí.
• Phân tích ngữ pháp: Cụm danh từ “a helping hand” là một thành ngữ có nghĩa là sự giúp đỡ.
3. Hope that you’ll do your best on your next exam. I’m keeping my ______ for you!
• Từ điền: fingers crossed
• Ý nghĩa tiếng Việt: Chúc may mắn (ngụ ý giữ các ngón tay bắt chéo để cầu may).
• Từ vựng mới:
◦ Exam (n): Bài kiểm tra.
• Phân tích ngữ pháp: Cụm từ “keep one’s fingers crossed” là một thành ngữ phổ biến thể hiện sự chúc may mắn cho ai đó.
4. Some international college tuition in Vietnam costs ______.
• Từ điền: an arm and a leg
• Ý nghĩa tiếng Việt: Rất đắt đỏ (cả cánh tay và cái chân).
• Từ vựng mới:
◦ International (adj): Quốc tế.
◦ Tuition (n): Học phí.
• Phân tích ngữ pháp: Cụm từ “cost an arm and a leg” là một thành ngữ chỉ sự vật có giá rất cao.
5. I’m all ______. Tell us what we should do.
• Từ điền: ears
• Ý nghĩa tiếng Việt: Tôi đang rất chăm chú lắng nghe.
• Phân tích ngữ pháp: Cụm từ “be all ears” là một thành ngữ, trong đó “ears” là danh từ số nhiều, mang nghĩa tập trung lắng nghe một cách chăm chú.
6. He got cold ______ when he heard the news of his transfer to a remote area of the country.
• Từ điền: feet
• Ý nghĩa tiếng Việt: Bị nhụt chí, sợ hãi, do dự không muốn làm điều gì đó nữa.
• Từ vựng mới:
◦ Transfer (n): Sự chuyển công tác/chuyển trường.
◦ Remote area (n): Vùng xa xôi, hẻo lánh.
• Phân tích ngữ pháp: Thành ngữ “get cold feet” (tính từ/danh từ số nhiều) dùng để diễn tả việc mất hết can đảm hoặc do dự vào phút chót.
7. She asked her friend to keep an ______ on her house while she was away.
• Từ điền: eye
• Ý nghĩa tiếng Việt: Trông nom, để mắt đến.
• Từ vựng mới:
◦ Away (adv): Đi vắng.
• Phân tích ngữ pháp: Cụm từ “keep an eye on someone/something” là thành ngữ có nghĩa là trông chừng, để mắt tới.
8. I won’t tell anyone what you told me. My ______ are sealed.
• Từ điền: lips
• Ý nghĩa tiếng Việt: Tôi sẽ giữ bí mật tuyệt đối.
• Phân tích ngữ pháp: Cụm từ “lips are sealed” (môi được đóng kín) là thành ngữ mang nghĩa cam kết giữ kín bí mật.
𝓒𝓱𝓾𝓬 𝓫𝓪𝓷 𝓱𝓸𝓬 𝓽𝓸𝓽
∧_∧ love massage
( *´•ω•*) ♡
( ∧っc∧ ♡
と_( *-ω-`*_)⌒)_
/⌒ヽ
| |
| | /⌒ヽ
(⌒v⌒)|/ | |
> ○
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin