Môn học
Toán
DDGtx
ĐĐGak DDGck
TBHKI
9.3
9.5
10
9.5
9.8
.
Ngữ văn
8.5
9
9
8.5
9.5
Ngoại ngữ 1
GDCD
9.5
9
9
10
10.
9
10
9.5
Công nghệ
10
9.5
Tin học
Khoa học Tự nhiên
10
10
10
10
110
Lịch sử và địa lý
10
10
110
10
10
10
9.3
9.3
9.8
9.5
109,8
99
9.596
954
10
10
10
10
10
9.7
9,9
9397
9,6
...
Xem thêm