

Giúp mh giải bt này với ạ
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
1.obedience (n)
giải thích: show + n , trong đó, show là động từ
to their parents ( đối với cha mẹ) `->` cần điền từ "obedience"
2. safety (n)
giải thích: safety first (là cụm từ cố định) : an toàn là trên hết.
3.unhealthy (adj)
giải thích: trước từ food trong câu trên cần tính từ bổ nghĩa, mà hamburger and chips là đồ ăn nhanh `->` unhealthy.
4. carelessly
giải thích: drive là động từ `->` cần trạng từ bổ nghĩa, carelessly là một cách bất cẩn.
5. illegal
giải thích: bất hợp pháp, and nối 2 tính từ song song (unsafe and illegal)
6.flight
giải thích: "was delayed" chủ ngữ là danh từ chỉ phương tiện/ chuyến đi. bad weather - ảnh hưởng đến máy bay và chuyến bay.
7.strictly
giải thích: một cách nghiêm chỉnh, obey cần trạng từ bổ nghĩa.
8.signaled
giải thích: ra hiệu, cần động từ quá khứ, câu tường thuật.
"with a flashlight": dùng đèn hiệu `->` signaled
9.prohibitive
giải thích: mang tính cấm, "are" + adj
10.warning
giải thích: cảnh báo, sign cần tính từ hoặc danh từ ghép. warning sign : biển cảnh báo
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
`color{#FFFFFF}{_}color{#F2F6FA}{N}color{#E4EDF5}{o}color{#D3E2EF}{t}color{#BFD6E8}{E}color{#A6C6DD}{v}color{#8BB5D1}{e}color{#6FA0C2}{n}color{#4F88B0}{C}color{#2F6F9B}{l}color{#1E5A86}{o}color{#154A74}{s}color{#0F3558}{e}color{#0A2238}{_}`
Đáp án `+` Giải thích các bước giải:
Exercise `10`:
`1.`Young children are expected to show obedience to their parents.
`→` obedience (danh từ của obey): sự vâng lời
`2.`When cycling on the roads, remember: safety first.
`→` safety (danh từ của safe): an toàn
`3.`Children should avoid unhealthy foods such as hamburgers and chips.
`→` unhealthy (tính từ trái nghĩa của healthy): không tốt cho sức khỏe
`4.`Most road accidents happen because the motorists drive carelessly.
`→` carelessly (trạng từ của care): bất cẩn
`5.`It is unsafe and illegal to pass another vehicle on the left.
`→` illegal (tính từ của legal): trái pháp luật
`6.`My flight was delayed for over two hours due to bad weather.
`→` flight (danh từ của fly): chuyến bay
`7.`Everyone should strictly obey traffic rules for their own safety.
`→` strictly (trạng từ của strict): nghiêm chỉnh
`8.`The policeman signalled the car to stop with a flashlight.
`→` signalled (động từ quá khứ của sign): ra hiệu
`9.`Signs with red circles are mostly prohibitory `–` that means you can’t do something.
`→` prohibitory (tính từ của prohibit): cấm
`10.`This warning sign indicates that traffic lights are ahead.
`→` warning (danh từ của warn): cảnh báo
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin