

1. The book is ___________, but you are welcome to read it.
A. my B. Mine C. Yours
2. _________ bike is dirty, and I can't tell what colour is it.
A. your B. Your C. You
3. Your country is much bigger than _______.
A. our B. Our C their
4. _________ dog is so friendly. It never barks.
A. they B. their C. their
5._________ not easy to find you way in a strange city.
A. It B. It's C. Its
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`1`. mine
`2`. Your
`3`. ours / theirs ( có thể bạn ghi thiếu "s" của đáp án nào đó )
`4`. Their
`5`. It's
`-` S + am/is/are + not + ...
`------------`
`*` Đại từ nhân xưng `->` Tân ngữ `->` Tính từ sở hữu `->` Đại từ sở hữu
I `->` me `->` my `->` mine
you `->` yours `->` your `->` yours
we `->` us `->` our `->` ours
they `->` them `->` their `->` theirs
he `->` him `->` his `->` his
she `->` her `->` her `->` hers
it `->` it `->` its `->` its
`-` ĐTSH = TTSH + N
`-` ĐTSH chỉ đi một mình ( thay thế cho TTSH + N )
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
`color{#BFEFFF}{B}color{#BBDEFB}{r}color{#87CEFA}{i}color{#87CEFF}{a}color{#63B8FF}{n}color{#5CACEE}{n}color{#4F94CD}{a.}`
`1`. `B`
`2`. `A`
`3`. Cả 3 đáp án đều sai (câu nào có 's' thì là đáp án đúng)
`4`. `C`
`5`. `C`
`->` Các đại từ nhân xưng (luôn làm chủ ngữ trong câu): I, we, you, they, he, she, it (tôi, chúng tôi, bạn, họ, anh ấy, cô ấy, nó)
`->` Các tính từ sở hữu (TTSH) (luôn đứng trước một danh từ): my, our, your, their, his, her, its (của tôi, của chúng tôi, của bạn, của họ, của anh ấy, của cô ấy, của nó)
`->` Các đại từ sở hữu (thay thế cho TTSH`+`N `//` Làm chủ ngữ, tân ngữ trong câu): mine, ours, yours, theirs, his, hers, its (cái của tôi, cái của chúng tôi, cái của bạn, cái của họ, cái của anh ấy, cái của cô ấy, cái của nó)
`->` Tân ngữ (là từ chỉ ai`//` cái gì) (đứng sau danh từ hoặc sau các giới từ): me, us, you, them, him, her, it (tôi, chúng tôi, bạn, họ, anh ấy, cô ấy)
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
Bảng tin