

viết bài văn phân tích bài thơ trào phúng tự trào của nguyễn Khuyến
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
Đây là câu trả lời đã được xác thực
Câu trả lời được xác thực chứa thông tin chính xác và đáng tin cậy, được xác nhận hoặc trả lời bởi các chuyên gia, giáo viên hàng đầu của chúng tôi.
Nguyễn Khuyến đã gây ấn tượng cho bạn đọc bởi tiếng cười tự giễu chính bản thân mình. Nguyễn Khuyến không né tránh khi nói về tuổi già, sức yếu và cảm giác bất lực của bản thân. Ông tự coi mình là người “vô dụng”, không còn giúp ích được gì cho xã hội. Tiếng cười ấy nghe qua tưởng như vui vẻ, hóm hỉnh nhưng thực chất lại chứa đựng nỗi buồn sâu kín của một trí thức yêu nước, có tài nhưng không gặp thời, không có cơ hội cống hiến.
Tiếng cười tự trào trong bài thơ còn mang ý nghĩa phê phán xã hội phong kiến đương thời. Khi Nguyễn Khuyến tự nhận mình là kẻ thừa thãi, đó cũng là cách ông gián tiếp lên án một xã hội suy tàn, nơi những người có nhân cách, có tài năng không còn được trọng dụng. Như vậy, cười mình nhưng thực chất là cười đời, cười xã hội, thể hiện thái độ bất bình kín đáo mà sâu sắc của nhà thơ.
Bài thơ sử dụng ngôn ngữ giản dị, gần gũi với lời ăn tiếng nói hằng ngày, giọng điệu hóm hỉnh, châm biếm nhẹ nhàng nhưng thấm thía. Nghệ thuật trào phúng tự trào được thể hiện tinh tế: nhà thơ cười chính mình để giữ trọn nhân cách, không chạy theo danh lợi tầm thường. Chính điều đó làm cho tiếng cười trong thơ Nguyễn Khuyến vừa sâu cay vừa giàu giá trị nhân văn.
Khép lại bài thơ “Tự trào”, tiếng cười tự giễu của Nguyễn Khuyến không tan đi mà lắng sâu thành một nỗi buồn thầm kín của người trí thức trước thời cuộc đảo điên. Đó là tiếng cười của một con người tự ý thức rõ giá trị bản thân nhưng không tìm được con đường để cống hiến trong một xã hội suy tàn. Chính vì thế, tiếng cười tự trào ấy không hề tầm thường mà trở thành biểu hiện của bản lĩnh và nhân cách cao đẹp. Qua “Tự trào”, Nguyễn Khuyến đã để lại cho người đọc không chỉ một tác phẩm trào phúng đặc sắc mà còn một bài học sâu sắc về thái độ sống: biết nhìn thẳng vào chính mình, giữ gìn nhân cách và lòng tự trọng trong mọi hoàn cảnh của cuộc đời.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bài làm
Nguyễn Khuyến, nhà thơ lớn của làng văn Việt Nam cuối thế kỷ XIX, không chỉ được mệnh danh là "nhà thơ của làng cảnh" với những vần thơ trữ tình, đượm buồn về quê hương, mà còn là một cây bút trào phúng xuất sắc. Trong kho tàng thơ ca của ông, thơ tự trào chiếm một vị trí đặc biệt, nơi nhà thơ lấy chính bản thân mình làm đối tượng để mỉa mai, đả kích và tự vấn. Bài thơ "Tự Trào" là một đỉnh cao chói sáng trong phong cách ấy, thể hiện sự giằng xé nội tâm của một bậc đại khoa trước thời cuộc nhiễu nhương.
Bài thơ "Tự Trào" được sáng tác trong bối cảnh xã hội thực dân nửa phong kiến, khi nền Nho học suy tàn và triều đình nhà Nguyễn trở nên hèn nhát, không đủ sức bảo vệ giang sơn. Nguyễn Khuyến, từng là một vị quan, một "tuấn tài" ôm giữ lý tưởng trung quân ái quốc, đã chọn cách cáo quan về ở ẩn để giữ sự thanh sạch cho mình. Chính hành động "lui về ở ẩn" ấy, vốn được ông coi là giữ gìn nhân cách, lại trở thành đối tượng của sự tự vấn cay đắng.
Mở đầu bài thơ, Nguyễn Khuyến đã dựng lên một chân dung tự họa đầy tính chất tự giễu:
''Cũng chẳng giàu mà cũng chẳng sang,
Chẳng gầy chẳng béo, chỉ làng nhàng.''
Điệp từ "chẳng" được lặp lại liên tiếp, vẽ nên một trạng thái trung lập, không hơn không kém, không có gì đặc sắc. Danh xưng "Tiến sĩ" từng rạng danh một thời nay được đối lập bằng vẻ ngoài "làng nhàng", tầm thường. Đây là tiếng cười mỉa mai đầu tiên, cho thấy sự tự ý thức về việc tài năng không được phát huy, vị thế xã hội đã mất đi ý nghĩa thực chất, nhường chỗ cho sự bình lặng đến vô vị của kẻ ở ẩn.
Mạch thơ tiếp tục đào sâu vào sự bất lực của bản thân và thời đại qua những hình ảnh mang tính biểu tượng cao:
''Cờ đương dở cuộc không còn nước,
Bạc chửa thâu canh đã chạy làng.''
Hai câu thơ này là sự kết hợp tài tình giữa việc tự trào và phê phán thời cuộc. Ván cờ đang dở dang "không còn nước" (hết nước đi) có thể hiểu theo nghĩa đen là sự bế tắc trong trò chơi, nhưng nghĩa bóng sâu xa hơn là sự sụp đổ của cơ đồ, của ván cờ chính sự quốc gia. Hành động "chạy làng" của người làm bạc (người nông dân) cũng chính là ẩn dụ cho hành động rời bỏ quan trường, "chạy trốn" khỏi thực tại đau thương của nhà thơ. Sự tự giễu cợt này chất chứa nỗi đau của một kẻ sĩ tài năng nhưng lại bất lực, không thể cứu vãn được tình thế đất nước đang nguy cấp.
Tiếng cười tự trào chuyển sang sắc thái chua xót khi nhà thơ tự vấn về những nỗ lực của mình:
''Mở miệng nói ra gàn bát sách,
Mềm môi chén mãi tít cung thang.''
"Gàn bát sách" là những lời khuyên can, giáo huấn theo đạo lý Nho giáo mà Nguyễn Khuyến đã cố gắng trình bày với triều đình, nhưng rõ ràng là vô hiệu quả. Sự "gàn dở" đó đối lập với hành động "mềm môi chén mãi tít cung thang" (say sưa trong men rượu) - một hành động tìm đến sự quên lãng để trốn tránh thực tại phũ phàng. Rượu trở thành phương tiện để người trí thức tài cao không còn phải đối diện với sự bất lực của mình.
Đỉnh điểm của sự tự trào nằm ở hai câu kết, nơi nhà thơ gián tiếp nhìn nhận lại giá trị của danh vọng:
''Nghĩ mình lại ngán cho mình nhỉ,
Mà cũng bia xanh, cũng bảng vàng.''
Sự "ngán" cho bản thân là nỗi niềm day dứt, hổ thẹn khi giữ được "bia xanh, bảng vàng" (danh vị Tiến sĩ) nhưng lại không làm tròn được trách nhiệm của một đấng nam nhi. Cái giá của sự thanh bạch cá nhân phải trả bằng sự vô dụng trước vận mệnh đất nước.
Bài thơ "Tự Trào" của Nguyễn Khuyến là một minh chứng xuất sắc cho nghệ thuật tự trào, nơi cái bi kịch của thời đại được gửi gắm qua tiếng cười chua chát dành cho bản thân. Bằng ngôn ngữ giản dị, hình ảnh mang tính biểu tượng và giọng điệu vừa hóm hỉnh vừa ngậm ngùi, Nguyễn Khuyến không chỉ bộc lộ sự khủng hoảng lý tưởng của một nhà nho mà còn gián tiếp phê phán cả một tầng lớp trí thức đã bất lực trước hoàn cảnh lịch sử. Tác phẩm mãi là lời nhắc nhở sâu sắc về trách nhiệm của người trí thức với vận mệnh "non nước" dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
Bảng tin