

Ai giúp t voiii, tao trả ơn 1k chill ạ miễn đáp ứng đủ ưu cầu!!!
Ai cho t cách làm và cách ghi nhớ bài chia động từ trong ngoặc
+ Các dạng thì (t mới học các thì cơ bản ạ)
+ Dễ hiểu dễ nhớ và dấu hiệu nhận biết
+ Thêm s/es; ed ; will ;... LÚC NÀO?
+*nếu các bạn có cách làm như nào dễ hiểu gì thì cứ ghi hết ạ*
Tui ưu tiên ngắn gọn,dễ nhớ,dễ hiểu để áp dụng vào bài.//Dùng AI=báo cáo+t dùng 10 acc vote 1*
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`4` thì:
`***1.` Cấu trúc HTĐ (Hiện tại đơn)
*Câu khẳng định:
`1.` Động từ tobe: S`+` tobe (is/am/are) `+` Adj/N
`2.` Động từ thường: S`+`V(s/es) `+` O
*Câu phủ định:
`1.` Động từ tobe: S `+` tobe(is/am/are) `+` not `+` Adj/N
`2.` Động từ thường: S`+` do/does `+` not `+` V-inf `+` O
`S+` don't/doesn't `+` V-inf`+` O
*Câu nghi vấn:
`1.` Động từ tobe:
`-`Câu hỏi Yes/No: Tobe `+ S +` adj/N?
Trả lời: Yes, S `+` tobe/ No, S `+` tobe `+` not
`-` Câu hỏi WH-question: WH-word`+` tobe `+ S +..?`
Trả lời: S `+` tobe(`+`not) `+ ...`
`2.` Động từ thường:
`-` Câu hỏi Yes/No: Do/does `+` S `+` V-inf `+ ..?`
Trả lời: Yes, S `+` do/does; No, S `+` do/does `+` not
`-` Câu hỏi WH-question: WH-word `+` do/does `+` S`+` V-inf `+ ..?`
Trả lời: S `+` V(s/es)
DHNB: often, usually, always, every day, sometimes…
`***2.` HTTD (Hiện tại tiếp diễn)
`+)` S + tobe + V-ing
`-)` S + tobe + not + V-ing
`?)` Tobe + S + V-ing?
Trả lời: Yes, S + tobe / No, S + tobe not
WH-question: Wh- + tobe (+ not) + S + V-ing?
Trả lời: S + tobe (+not) + V-ing
DHNB: now, at the moment, right now…
`***`3. Quá khứ đơn
* Động từ tobe:
`+)` S + was/were + N/adj
`-)` S + wasn't (was not) / weren't (were not) + N/adj
`?)` Was/Were + S + N/adj?
Trả lời: Yes, S + was/were
No, S + wasn't (was not) / weren't (were not)
* Động từ thường:
`+)` S + V-ed/2 + O
`-)` S + didn't (did not) + V-inf + O
`?)` Did + S + V-inf + O?
Trả lời: Yes, S + did / No, S + didn't (did not)
Wh-word + did + S + V-inf + O?
DHNB: yesterday, last week, ago, in + giờ trong quá khứ…
`***4.` Tương lai đơn
*Động từ tobe:
`+)` S + will/shall be +..
`-)` S + will/shall + not + be + N/adj
`?)` Will/Shall + S + be + ...?
`-` Trả lời: Yes,S + will/shall
No, S + will/shall + not
Wh- + will/shall + S + be+ ..?
Trả lời: S + was/were (+not) + N/adj
*Động từ thường:
`+)` S + will/shall + V-inf
`-)` S + will/shall + not + V-inf + ..
`?)` Will/Shall + S + V-inf?
Trả lời: Yes, S + will/shall
No, S + will/shall + not
DHNB: tomorrow, next week…
`***...`
`@@@@`
Câu điều kiện loại `1:` If + S + V(s/es), S + will + V (hoặc: S + will + V-inf if + S + V_e/es)
`-` Diễn tả điều kiện có thật, khả năng cao sẽ xảy ra trong tương lai.
`-` "If" không dùng "will" sau nó.
`-` Mệnh đề sau “will” có thể thay bằng can/may/might tùy sắc thái.
`@@@@`
`-` Thêm ''s/es'' khi:
`->` She/he/it/name/N số ít, không đếm được + Động từ thêm s/es
`+` Thêm ''es'' khi :Kết thúc bằng: ss, sh, ch, x, o
`->` I/you/they/we/N số nhiều + động từ giữ nguyên
`-` Thêm ''ed'' khi:
`->` Hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
`+` Động từ có quy tắc `->` thêm ''ed''
`+` Động từ bất quy tắc `->` không thêm ed, dùng V2 (vd: go `to` went, see `to` saw…)
`-` Dùng ''will'' khi:
`->` Dự đoán tương lai
`->` Quyết định ngay lúc nói
`->` Lời hứa/đề nghị
`=>` will + V
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

I. Phương pháp "Nhận diện + Công thức"Cách làm bài tập này chỉ gói gọn trong 3 bước đơn giản:
II. Các Thì Cơ Bản Cực Dễ NhớMình sẽ tóm tắt 4 thì cơ bản nhất theo cách dễ thuộc nhất.1. Hiện tại đơn (Thói quen hàng ngày)
Ví dụ: She plays tennis every day. I play tennis every day.2. Hiện tại tiếp diễn (Đang làm gì đó)
Ví dụ: I am listening to music now.3. Quá khứ đơn (Chuyện đã qua)
Ví dụ: I watched TV yesterday. (Khẳng định) I did not watch TV yesterday. (Phủ định)4. Tương lai đơn (Sẽ xảy ra)
Ví dụ: I will go to the beach tomorrow. She will go to the beach tomorrow.III. Bảng Tóm Tắt Khi Nào Thêm S/ES, ED, WILLBạn thắc mắc khi nào thì thêm những hậu tố này? Dưới đây là lúc bạn cần dùng chúng:Yếu tốDùng LÚC NÀO?S / ESKhi He/She/It/số ít làm chủ ngữ, trong câu khẳng định của Hiện tại đơn.ED / V2Khi nói về chuyện đã xảy ra trong quá khứ, ở câu khẳng định của Quá khứ đơn.WILLKhi nói về chuyện sẽ xảy ra trong tương lai, đứng trước động từ nguyên mẫu.-INGKhi hành động đang diễn ra, luôn đi kèm với am/is/are.DO/DOES/DIDKhi câu đó có NOT (phủ định) hoặc có dấu ? (nghi vấn).IV. Cách Ghi Nhớ "Siêu Tốc"
Chúc bạn thành công!
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin
142
77
245
Bà ui tui cần ngắn á
142
77
245
Dài như này s học:))
376
271
310
đầy đủ thì bà ơi :)) ngắn kh nổi
142
77
245
Í tui là kiểu khi làm bài mình chỉ cần nhận biết là thì gì rồi khi nào thêm e,es,ed, hay gì thôi á
376
271
310
Có trỏng á bạn.
376
271
310
Mà cậu vote ctrlhn đc k, chứ như này t cũng thấy bất công cho t qs à :D